Nhận định Incheon Red Angels W vs Suwon FMC W - 30 thg 5, 2026
13.40
X3.45
22.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Suwon FMC W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.05
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuwon FC W
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 37%Suwon FMC W: 63%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 6Suwon FMC W: 12
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 2Suwon FMC W: 3
Sút trượtIncheon Red Angels W: 4Suwon FMC W: 5
Phạt gócIncheon Red Angels W: 2Suwon FMC W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Suwon FC W
Tổng bàn thắngIncheon Red Angels W: 2Suwon FMC W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcIncheon Red Angels W: 1.2Suwon FMC W: 1.8
Bàn thuaIncheon Red Angels W: 0.8Suwon FMC W: 0.9
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 50%Suwon FMC W: 52%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 7.3Suwon FMC W: 8.5
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 3Suwon FMC W: 3.3
Sút trượtIncheon Red Angels W: 5Suwon FMC W: 4.3
Phạt gócIncheon Red Angels W: 2.3Suwon FMC W: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suwon FC W
ThắngIncheon Red Angels W: 5Suwon FMC W: 6
Trên 1.5 bànIncheon Red Angels W: 5Suwon FMC W: 8
Trên 2.5 bànIncheon Red Angels W: 4Suwon FMC W: 6
Trên 3.5 bànIncheon Red Angels W: 2Suwon FMC W: 3
Cả hai đội ghi bànIncheon Red Angels W: 4Suwon FMC W: 5
Thắng bất ngờIncheon Red Angels W: 0Suwon FMC W: 1
Thua bất ngờIncheon Red Angels W: 1Suwon FMC W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
11Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Incheon Red Angels W
Suwon FMC W21
02 thg 102025
Incheon Red Angels W
Suwon FMC W00
25 thg 82025
Suwon FMC W
Incheon Red Angels W23
05 thg 62025
Suwon FMC W
Incheon Red Angels W22
24 thg 42025
Incheon Red Angels W
Suwon FMC W00
19 thg 92024
Incheon Red Angels W
Suwon FMC W01
25 thg 72024
Suwon FMC W
Incheon Red Angels W11
24 thg 52024
Incheon Red Angels W
Suwon FMC W32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
28 | 39-14 | 55 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
27 | 26-34 | 33 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |