Nhận định Suwon FMC W vs Incheon Red Angels W - 24 thg 7, 2026
11.54
X4.30
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
2.02
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
X22.45
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIncheon R
Kiểm soát bóngSuwon FMC W: 61%Incheon Red Angels W: 39%
Tổng số cú sútSuwon FMC W: 11Incheon Red Angels W: 5
Sút trúng đíchSuwon FMC W: 4Incheon Red Angels W: 2
Sút trượtSuwon FMC W: 5Incheon Red Angels W: 3
Phạt gócSuwon FMC W: 4Incheon Red Angels W: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Incheon R
Tổng bàn thắngSuwon FMC W: 3.4Incheon Red Angels W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSuwon FMC W: 2.8Incheon Red Angels W: 1
Bàn thuaSuwon FMC W: 0.6Incheon Red Angels W: 1.5
Kiểm soát bóngSuwon FMC W: 57%Incheon Red Angels W: 51%
Tổng số cú sútSuwon FMC W: 12.3Incheon Red Angels W: 7.1
Sút trúng đíchSuwon FMC W: 5.2Incheon Red Angels W: 3
Sút trượtSuwon FMC W: 6.6Incheon Red Angels W: 4.1
Phạt gócSuwon FMC W: 5.3Incheon Red Angels W: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Incheon R
ThắngSuwon FMC W: 7Incheon Red Angels W: 3
Trên 1.5 bànSuwon FMC W: 9Incheon Red Angels W: 7
Trên 2.5 bànSuwon FMC W: 8Incheon Red Angels W: 5
Trên 3.5 bànSuwon FMC W: 3Incheon Red Angels W: 3
Cả hai đội ghi bànSuwon FMC W: 4Incheon Red Angels W: 5
Thắng bất ngờSuwon FMC W: 0Incheon Red Angels W: 0
Thua bất ngờSuwon FMC W: 1Incheon Red Angels W: 0
Đối đầu
7
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
24 thg 7, 26
Suwon FMC W4
Incheon Red Angels W0
30 thg 5, 26
Incheon Red Angels W0
Suwon FMC W4
17 thg 4, 26
Incheon Red Angels W2
Suwon FMC W1
02 thg 10, 25
Incheon Red Angels W0
Suwon FMC W0
25 thg 8, 25
Suwon FMC W2
Incheon Red Angels W3
05 thg 6, 25
Suwon FMC W2
Incheon Red Angels W2
24 thg 4, 25
Incheon Red Angels W0
Suwon FMC W0
19 thg 9, 24
Incheon Red Angels W0
Suwon FMC W1
25 thg 7, 24
Suwon FMC W1
Incheon Red Angels W1
24 thg 5, 24
Incheon Red Angels W3
Suwon FMC W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-19 | 56 |
| 2 |
|
22 | 31-10 | 45 |
| 3 |
|
24 | 35-29 | 34 |
| 4 |
|
23 | 24-30 | 32 |
| 5 |
|
24 | 24-31 | 31 |
| 6 |
|
23 | 22-33 | 29 |
| 7 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-49 | 15 |