Nhận định Jezero vs Bokelj - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
1X1.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.47
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBokelj
Kiểm soát bóngJezero: 52%Bokelj: 48%
Tổng số cú sútJezero: 8Bokelj: 6
Sút trúng đíchJezero: 4Bokelj: 3
Sút trượtJezero: 4Bokelj: 3
Phạt gócJezero: 4Bokelj: 3
Thẻ vàngJezero: 1Bokelj: 1
Kiểm soát bóngJezero: 50%Bokelj: 50%
Tổng số cú sútJezero: 6Bokelj: 12
Sút trúng đíchJezero: 3Bokelj: 4
Sút trượtJezero: 3Bokelj: 8
Phạt gócJezero: 2Bokelj: 2
Thẻ vàngJezero: 3Bokelj: 2
Kiểm soát bóngJezero: 50%52%Bokelj: 50%48%
Tổng số cú sútJezero: 68Bokelj: 126
Sút trúng đíchJezero: 34Bokelj: 43
Sút trượtJezero: 34Bokelj: 83
Phạt gócJezero: 24Bokelj: 23
Thẻ vàngJezero: 31Bokelj: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bokelj
Tổng bàn thắngJezero: 2.8Bokelj: 1.5
Bàn thắng ghi đượcJezero: 1.5Bokelj: 0.8
Bàn thuaJezero: 1.3Bokelj: 0.7
Kiểm soát bóngJezero: 50%Bokelj: 47%
Tổng số cú sútJezero: 6.6Bokelj: 5.7
Sút trúng đíchJezero: 3.5Bokelj: 3.1
Sút trượtJezero: 3.1Bokelj: 2.6
Phạt gócJezero: 3.1Bokelj: 2.7
Thẻ vàngJezero: 1Bokelj: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bokelj
ThắngJezero: 4Bokelj: 5
Tài 1.5 bànJezero: 7Bokelj: 4
Tài 2.5 bànJezero: 6Bokelj: 2
Tài 3.5 bànJezero: 2Bokelj: 1
Cả hai đội ghi bànJezero: 3Bokelj: 2
Thắng bất ngờJezero: 0Bokelj: 0
Thua bất ngờJezero: 0Bokelj: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
4Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Bokelj 0–2 Jezero
25 thg 2 2026: Jezero 1–1 Bokelj
22 thg 10 2025: Jezero 3–3 Bokelj
18 thg 10 2025: Bokelj 3–0 Jezero
17 thg 8 2025: Jezero 2–2 Bokelj
30 thg 4 2025: Jezero 0–2 Bokelj
07 thg 12 2024: Bokelj 2–1 Jezero
02 thg 10 2024: Jezero 0–0 Bokelj
04 thg 8 2024: Bokelj 2–0 Jezero
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 22 |
| 2 |
|
13 | 21-17 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-10 | 20 |
| 4 |
|
13 | 20-15 | 20 |
| 5 |
|
12 | 10-9 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-10 | 18 |
| 7 |
|
12 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
13 | 15-22 | 12 |
| 9 |
|
13 | 11-22 | 12 |
| 10 |
|
12 | 9-16 | 9 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga