Nhận định Juventud Unida vs Centro Espanol - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSR Espanol
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 53%Centro Espanol: 47%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 8Centro Espanol: 8
Sút trúng đíchJuventud Unida: 4Centro Espanol: 3
Sút trượtJuventud Unida: 4Centro Espanol: 5
Phạt gócJuventud Unida: 5Centro Espanol: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CSR Espanol
Tổng bàn thắngJuventud Unida: 2.3Centro Espanol: 1.7
Bàn thắng ghi đượcJuventud Unida: 1.4Centro Espanol: 0.9
Bàn thuaJuventud Unida: 0.9Centro Espanol: 0.8
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 55%Centro Espanol: 51%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 8.9Centro Espanol: 8.4
Sút trúng đíchJuventud Unida: 4Centro Espanol: 3.3
Sút trượtJuventud Unida: 5.2Centro Espanol: 5.1
Phạt gócJuventud Unida: 4.8Centro Espanol: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSR Espanol
ThắngJuventud Unida: 5Centro Espanol: 2
Trên 1.5 bànJuventud Unida: 7Centro Espanol: 6
Trên 2.5 bànJuventud Unida: 4Centro Espanol: 1
Trên 3.5 bànJuventud Unida: 2Centro Espanol: 1
Cả hai đội ghi bànJuventud Unida: 5Centro Espanol: 5
Thắng bất ngờJuventud Unida: 0Centro Espanol: 0
Thua bất ngờJuventud Unida: 0Centro Espanol: 0
Đối đầu
11
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
06 thg 7, 25
Juventud Unida2
Centro Español2
22 thg 3, 25
Centro Español0
Juventud Unida1
28 thg 7, 24
Juventud Unida1
Centro Español3
27 thg 2, 24
Centro Español2
Juventud Unida0
28 thg 10, 23
Juventud Unida0
Centro Español1
14 thg 7, 23
Centro Español2
Juventud Unida1
09 thg 5, 23
Centro Español2
Juventud Unida0
24 thg 7, 22
Centro Español0
Juventud Unida1
07 thg 5, 22
Juventud Unida1
Centro Español2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 32-22 | 46 |
| 2 |
|
28 | 31-20 | 44 |
| 3 |
|
28 | 31-23 | 44 |
| 4 |
|
28 | 35-25 | 41 |
| 5 |
|
28 | 28-27 | 40 |
| 6 |
|
28 | 32-28 | 38 |
| 7 |
|
28 | 25-27 | 38 |
| 8 |
|
28 | 27-23 | 37 |
| 9 |
|
28 | 21-18 | 37 |
| 10 |
|
28 | 25-28 | 35 |
| 11 |
|
28 | 14-23 | 28 |
| 12 |
|
28 | 27-49 | 28 |
| 13 |
|
28 | 18-35 | 27 |
| 14 |
|
28 | 25-36 | 23 |
Promotion - Primera C (Super final)
Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
Torneo Promocional Amateur (Relegation - Play Offs)