Nhận định Juventud Unida vs Mercedes - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.17
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMercedes
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 56%Mercedes: 44%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 9Mercedes: 7
Sút trúng đíchJuventud Unida: 4Mercedes: 4
Sút trượtJuventud Unida: 6Mercedes: 3
Phạt gócJuventud Unida: 5Mercedes: 4
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 57%Mercedes: 43%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 13Mercedes: 10
Sút trúng đíchJuventud Unida: 7Mercedes: 8
Sút trượtJuventud Unida: 6Mercedes: 2
Phạt gócJuventud Unida: 4Mercedes: 6
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 57%56%Mercedes: 43%44%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 139Mercedes: 107
Sút trúng đíchJuventud Unida: 74Mercedes: 84
Sút trượtJuventud Unida: 66Mercedes: 23
Phạt gócJuventud Unida: 45Mercedes: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Mercedes
Tổng bàn thắngJuventud Unida: 2.1Mercedes: 2.1
Bàn thắng ghi đượcJuventud Unida: 1.5Mercedes: 1.5
Bàn thuaJuventud Unida: 0.6Mercedes: 0.6
Kiểm soát bóngJuventud Unida: 52%Mercedes: 46%
Tổng số cú sútJuventud Unida: 8.9Mercedes: 7.8
Sút trúng đíchJuventud Unida: 3.8Mercedes: 4.4
Sút trượtJuventud Unida: 5.4Mercedes: 3.4
Phạt gócJuventud Unida: 5.3Mercedes: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mercedes
ThắngJuventud Unida: 6Mercedes: 5
Trên 1.5 bànJuventud Unida: 7Mercedes: 7
Trên 2.5 bànJuventud Unida: 4Mercedes: 2
Trên 3.5 bànJuventud Unida: 1Mercedes: 1
Cả hai đội ghi bànJuventud Unida: 4Mercedes: 2
Thắng bất ngờJuventud Unida: 0Mercedes: 0
Thua bất ngờJuventud Unida: 0Mercedes: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Mercedes1
Juventud Unida1
03 thg 11, 24
Juventud Unida2
Mercedes0
01 thg 6, 24
Mercedes0
Juventud Unida0
28 thg 11, 23
Mercedes0
Juventud Unida4
21 thg 8, 23
Juventud Unida3
Mercedes1
15 thg 4, 23
Juventud Unida2
Mercedes1
01 thg 10, 22
Juventud Unida1
Mercedes0
16 thg 7, 22
Mercedes0
Juventud Unida1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 40-24 | 51 |
| 2 |
|
32 | 33-26 | 50 |
| 3 |
|
32 | 33-30 | 48 |
| 4 |
|
32 | 43-30 | 47 |
| 5 |
|
32 | 31-24 | 47 |
| 6 |
|
32 | 26-19 | 47 |
| 7 |
|
32 | 35-29 | 46 |
| 8 |
|
32 | 39-33 | 45 |
| 9 |
|
32 | 30-36 | 41 |
| 10 |
|
32 | 25-34 | 36 |
| 11 |
|
32 | 21-26 | 35 |
| 12 |
|
32 | 23-41 | 32 |
| 13 |
|
32 | 30-58 | 31 |
| 14 |
|
32 | 30-42 | 27 |
Promotion - Primera C (Super final)
Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
Torneo Promocional Amateur (Relegation - Play Offs)