Chuyển đến nội dung

Nhận định Karvan vs Simal - 5 thg 11, 2026

5 thg 1111:00
4:1
Kết thúc
11.50 X4.15 25.30

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–0
  2. Karvan · Bàn Abdullayev S.1–026'
  3. Karvan · Bàn Silas O.2–033'
  4. Hiệp 22–1
  5. Karvan · Bàn Batibie A. A.3–054'
  6. Karvan · Bàn Onyeka J.4–060'
  7. 83'Simal · Bàn 4–1Qberi O.

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.50
7.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.24
10/10
Tỷ số hiệp 1
Karvan10Simal
Tỷ số chính xác
Karvan30Simal

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Karvan
Simal
xGKarvan: 2.23Simal: 1.03
Kiểm soát bóngKarvan: 60%Simal: 40%
Tổng số cú sútKarvan: 15Simal: 9
Sút trúng đíchKarvan: 6Simal: 4
Sút trượtKarvan: 8Simal: 5
Phạt gócKarvan: 5Simal: 5
Thẻ vàngKarvan: 2Simal: 3
Kiểm soát bóngKarvan: 54%Simal: 46%
Tổng số cú sútKarvan: 12Simal: 11
Sút trúng đíchKarvan: 8Simal: 4
Sút trượtKarvan: 4Simal: 7
Phạt gócKarvan: 6Simal: 5
Thẻ vàngKarvan: 1Simal: 0
Kiểm soát bóngKarvan: 54%60%Simal: 46%40%
Tổng số cú sútKarvan: 1215Simal: 119
Sút trúng đíchKarvan: 86Simal: 44
Sút trượtKarvan: 48Simal: 75
Phạt gócKarvan: 65Simal: 55
Thẻ vàngKarvan: 12Simal: 03

Thống kê

Trung bình / Trận
Karvan
Simal
Tổng bàn thắngKarvan: 2.8Simal: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKarvan: 1.6Simal: 1.8
Bàn thuaKarvan: 1.2Simal: 2.1
Kiểm soát bóngKarvan: 50%Simal: 40%
Tổng số cú sútKarvan: 11.3Simal: 10.4
Sút trúng đíchKarvan: 4.6Simal: 4.9
Sút trượtKarvan: 6.7Simal: 5.6
Phạt gócKarvan: 3.8Simal: 4.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Karvan
Simal
ThắngKarvan: 4Simal: 4
Tài 1.5 bànKarvan: 9Simal: 9
Tài 2.5 bànKarvan: 6Simal: 7
Tài 3.5 bànKarvan: 2Simal: 5
Cả hai đội ghi bànKarvan: 6Simal: 8
Thắng bất ngờKarvan: 0Simal: 0
Thua bất ngờKarvan: 0Simal: 0

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Birinci Dasta
# Đội T B Đ
1 Cəbrayıl 7 19-6 16
2 Şahdağ 6 14-2 15
3 MOIK 7 13-5 14
4 Karvan 7 14-8 13
5 Səbail 7 10-7 12
6 Şimal 7 14-15 8
7 Xankəndi FK 7 5-8 6
8 Zaqatala 7 7-22 5
9 Mingəçevir 6 5-14 4
10 Baku Sportinq 7 4-18 1
Promotion - Premier League Promotion - Premier League (Promotion) I Liqa (Relegation) Relegation