Nhận định Kerry vs Wexford - 25 thg 9, 2026
12.30
X3.35
22.87
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Kerry · Bàn thắng McGrath S.1–067'
- 86'Wexford · Thẻ đỏ Harnett K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Kerry thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.62
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWexford
Kiểm soát bóngKerry: 53%Wexford: 47%
Tổng số cú sútKerry: 12Wexford: 7
Sút trúng đíchKerry: 6Wexford: 4
Sút trượtKerry: 6Wexford: 3
Phạt gócKerry: 5Wexford: 3
Thẻ vàngKerry: 1Wexford: 3
Việt vịKerry: 3Wexford: 2
Phạm lỗiKerry: 9Wexford: 13
Kiểm soát bóngKerry: 48%Wexford: 52%
Tổng số cú sútKerry: 8Wexford: 6
Sút trúng đíchKerry: 6Wexford: 2
Sút trượtKerry: 2Wexford: 4
Phạt gócKerry: 1Wexford: 3
Thẻ vàngKerry: 2Wexford: 2
Kiểm soát bóngKerry: 48%53%Wexford: 52%47%
Tổng số cú sútKerry: 812Wexford: 67
Sút trúng đíchKerry: 66Wexford: 24
Sút trượtKerry: 26Wexford: 43
Phạt gócKerry: 15Wexford: 33
Thẻ vàngKerry: 21Wexford: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Wexford
Tổng bàn thắngKerry: 2.9Wexford: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKerry: 1.5Wexford: 1.1
Bàn thuaKerry: 1.4Wexford: 1.7
Kiểm soát bóngKerry: 46%Wexford: 45%
Tổng số cú sútKerry: 10.9Wexford: 7.3
Sút trúng đíchKerry: 5.3Wexford: 3.8
Sút trượtKerry: 5.6Wexford: 3.5
Phạt gócKerry: 4.4Wexford: 3.4
Thẻ vàngKerry: 1.8Wexford: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wexford
ThắngKerry: 5Wexford: 4
Trên 1.5 bànKerry: 8Wexford: 8
Trên 2.5 bànKerry: 7Wexford: 6
Trên 3.5 bànKerry: 4Wexford: 3
Cả hai đội ghi bànKerry: 4Wexford: 6
Thắng bất ngờKerry: 1Wexford: 0
Thua bất ngờKerry: 0Wexford: 1
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
10 thg 7, 26
Wexford2
Kerry2
15 thg 5, 26
Kerry2
Wexford1
13 thg 3, 26
Wexford1
Kerry1
10 thg 10, 25
Kerry0
Wexford2
27 thg 6, 25
Wexford4
Kerry3
16 thg 5, 25
Kerry1
Wexford1
21 thg 3, 25
Wexford1
Kerry2
11 thg 10, 24
Wexford4
Kerry0
28 thg 6, 24
Kerry1
Wexford1
17 thg 5, 24
Wexford2
Kerry0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 69-30 | 71 |
| 2 |
|
32 | 61-44 | 50 |
| 3 |
|
32 | 56-45 | 49 |
| 4 |
|
32 | 39-46 | 45 |
| 5 |
|
32 | 42-41 | 44 |
| 6 |
|
32 | 36-36 | 44 |
| 7 |
|
32 | 39-39 | 42 |
| 8 |
|
32 | 37-47 | 40 |
| 9 |
|
32 | 31-47 | 33 |
| 10 |
|
32 | 29-64 | 25 |