Nhận định UCD vs Wexford - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.27
UCD thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.98
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.47
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.53
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWexford
Kiểm soát bóngUCD: 58%Wexford: 42%
Tổng số cú sútUCD: 9Wexford: 6
Sút trúng đíchUCD: 5Wexford: 3
Sút trượtUCD: 4Wexford: 3
Phạt gócUCD: 5Wexford: 3
Thẻ vàngUCD: 2Wexford: 4
Kiểm soát bóngUCD: 57%Wexford: 43%
Tổng số cú sútUCD: 9Wexford: 7
Sút trúng đíchUCD: 3Wexford: 4
Sút trượtUCD: 6Wexford: 3
Phạt gócUCD: 7Wexford: 4
Thẻ vàngUCD: 0Wexford: 1
Kiểm soát bóngUCD: 57%58%Wexford: 43%42%
Tổng số cú sútUCD: 99Wexford: 76
Sút trúng đíchUCD: 35Wexford: 43
Sút trượtUCD: 64Wexford: 33
Phạt gócUCD: 75Wexford: 43
Thẻ vàngUCD: 02Wexford: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Wexford
Tổng bàn thắngUCD: 3.1Wexford: 2.5
Bàn thắng ghi đượcUCD: 1.7Wexford: 0.9
Bàn thuaUCD: 1.4Wexford: 1.6
Kiểm soát bóngUCD: 59%Wexford: 50%
Tổng số cú sútUCD: 8.9Wexford: 7.6
Sút trúng đíchUCD: 4.7Wexford: 4
Sút trượtUCD: 4.2Wexford: 3.6
Phạm lỗiUCD: 7.4Wexford: 14.9
Phạt gócUCD: 4.7Wexford: 3.8
Thẻ vàngUCD: 1.78Wexford: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wexford
ThắngUCD: 5Wexford: 2
Tài 1.5 bànUCD: 7Wexford: 7
Tài 2.5 bànUCD: 6Wexford: 6
Tài 3.5 bànUCD: 3Wexford: 3
Cả hai đội ghi bànUCD: 4Wexford: 5
Thắng bất ngờUCD: 0Wexford: 0
Thua bất ngờUCD: 1Wexford: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
7Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Tài 2.5 bàn
22 thg 5 2026: Wexford 2–1 UCD
06 thg 4 2026: UCD 0–0 Wexford
05 thg 10 2025: Wexford 0–3 UCD
08 thg 8 2025: UCD 1–0 Wexford
25 thg 4 2025: Wexford 0–1 UCD
27 thg 9 2024: Wexford 2–0 UCD
02 thg 8 2024: UCD 1–1 Wexford
19 thg 4 2024: Wexford 2–3 UCD
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |