Nhận định Kerry vs Bray W - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.62
Kerry thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.77
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.89
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBray
Kiểm soát bóngKerry: 46%Bray W: 54%
Tổng số cú sútKerry: 13Bray W: 11
Sút trúng đíchKerry: 6Bray W: 5
Sút trượtKerry: 7Bray W: 6
Phạt gócKerry: 5Bray W: 5
Thẻ vàngKerry: 2Bray W: 3
Kiểm soát bóngKerry: 55%Bray W: 45%
Tổng số cú sútKerry: 6Bray W: 11
Sút trúng đíchKerry: 2Bray W: 5
Sút trượtKerry: 4Bray W: 6
Phạt gócKerry: 5Bray W: 1
Thẻ vàngKerry: 1Bray W: 2
Kiểm soát bóngKerry: 55%46%Bray W: 45%54%
Tổng số cú sútKerry: 613Bray W: 1111
Sút trúng đíchKerry: 26Bray W: 55
Sút trượtKerry: 47Bray W: 66
Phạt gócKerry: 55Bray W: 15
Thẻ vàngKerry: 12Bray W: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Bray
Tổng bàn thắngKerry: 3.3Bray W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKerry: 1.9Bray W: 2
Bàn thuaKerry: 1.4Bray W: 1.5
Kiểm soát bóngKerry: 45%Bray W: 51%
Tổng số cú sútKerry: 12.6Bray W: 11.7
Sút trúng đíchKerry: 6.1Bray W: 5.5
Sút trượtKerry: 6.5Bray W: 6.2
Phạm lỗiKerry: 12Bray W: 11.8
Phạt gócKerry: 4.9Bray W: 4.2
Thẻ vàngKerry: 1.6Bray W: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bray
ThắngKerry: 5Bray W: 4
Trên 1.5 bànKerry: 9Bray W: 9
Trên 2.5 bànKerry: 8Bray W: 7
Trên 3.5 bànKerry: 6Bray W: 4
Cả hai đội ghi bànKerry: 6Bray W: 6
Thắng bất ngờKerry: 1Bray W: 0
Thua bất ngờKerry: 0Bray W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
2Thắng
2Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
31 thg 72026
Bray Wanderers
Kerry04
22 thg 52026
Kerry
Bray Wanderers22
27 thg 32026
Bray Wanderers
Kerry21
17 thg 102025
Bray Wanderers
Kerry51
20 thg 62025
Kerry
Bray Wanderers21
25 thg 42025
Bray Wanderers
Kerry42
07 thg 32025
Kerry
Bray Wanderers01
20 thg 92024
Bray Wanderers
Kerry20
12 thg 72024
Kerry
Bray Wanderers33
26 thg 42024
Bray Wanderers
Kerry20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |