Nhận định Kerry vs UCD - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.74
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUCD
Kiểm soát bóngKerry: 43%UCD: 57%
Tổng số cú sútKerry: 12UCD: 8
Sút trúng đíchKerry: 6UCD: 4
Sút trượtKerry: 7UCD: 4
Phạt gócKerry: 4UCD: 5
Thẻ vàngKerry: 2UCD: 2
Kiểm soát bóngKerry: 45%UCD: 55%
Tổng số cú sútKerry: 13UCD: 7
Sút trúng đíchKerry: 7UCD: 4
Sút trượtKerry: 6UCD: 3
Phạt gócKerry: 6UCD: 2
Thẻ vàngKerry: 1UCD: 3
Kiểm soát bóngKerry: 45%43%UCD: 55%57%
Tổng số cú sútKerry: 1312UCD: 78
Sút trúng đíchKerry: 76UCD: 44
Sút trượtKerry: 67UCD: 34
Phạt gócKerry: 64UCD: 25
Thẻ vàngKerry: 12UCD: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
UCD
Tổng bàn thắngKerry: 3.3UCD: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKerry: 1.8UCD: 1.6
Bàn thuaKerry: 1.5UCD: 1.7
Kiểm soát bóngKerry: 44%UCD: 56%
Tổng số cú sútKerry: 11.1UCD: 8.3
Sút trúng đíchKerry: 5.4UCD: 4.2
Sút trượtKerry: 5.7UCD: 4.1
Phạm lỗiKerry: 13UCD: 7.3
Phạt gócKerry: 4.2UCD: 4.9
Việt vịKerry: 1.6UCD: 1.4
Thẻ vàngKerry: 2UCD: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UCD
ThắngKerry: 5UCD: 4
Trên 1.5 bànKerry: 9UCD: 8
Trên 2.5 bànKerry: 9UCD: 7
Trên 3.5 bànKerry: 5UCD: 3
Cả hai đội ghi bànKerry: 6UCD: 6
Thắng bất ngờKerry: 2UCD: 0
Thua bất ngờKerry: 0UCD: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
19 thg 62026
UCD
Kerry01
10 thg 42026
Kerry
UCD11
13 thg 22026
UCD
Kerry21
19 thg 92025
UCD
Kerry21
25 thg 72025
Kerry
UCD03
02 thg 52025
UCD
Kerry01
28 thg 32025
Kerry
UCD01
30 thg 82024
Kerry
UCD01
07 thg 62024
UCD
Kerry21
10 thg 52024
Kerry
UCD12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |