Nhận định Kettering Town vs Leiston - 20 thg 10, 2026
11.81
X3.90
24.05
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Kettering Town · Bàn thắng Gyasi M.1–040'
- Kettering Town · Bàn thắng Panter E.2–043'
- Hiệp 22–0
- Kettering Town · Bàn thắng Harvey P.3–062'
- Kettering Town · Bàn thắng Alexandrou T.4–089'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.81
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Leiston
Tổng bàn thắngKettering Town: 3.3Leiston: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKettering Town: 2Leiston: 1.4
Bàn thuaKettering Town: 1.3Leiston: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leiston
ThắngKettering Town: 5Leiston: 4
Trên 1.5 bànKettering Town: 9Leiston: 8
Trên 2.5 bànKettering Town: 7Leiston: 7
Trên 3.5 bànKettering Town: 5Leiston: 3
Cả hai đội ghi bànKettering Town: 7Leiston: 4
Thắng bất ngờKettering Town: 0Leiston: 0
Thua bất ngờKettering Town: 0Leiston: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
10 thg 12026
Leiston
Kettering Town41
12 thg 82025
Kettering Town
Leiston30
01 thg 32025
Leiston
Kettering Town02
23 thg 112024
Kettering Town
Leiston21
09 thg 42024
Kettering Town
Leiston22
24 thg 102023
Leiston
Kettering Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |