Nhận định Kingsley Westside vs Murdoch Melville - 15 thg 8, 2026
11.80
X3.75
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Kingsley Westside thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.80
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.80
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMurdoch M
Kiểm soát bóngKingsley Westside: 58%Murdoch Melville: 42%
Tổng số cú sútKingsley Westside: 15Murdoch Melville: 6
Sút trúng đíchKingsley Westside: 5Murdoch Melville: 2
Sút trượtKingsley Westside: 8Murdoch Melville: 3
Phạt gócKingsley Westside: 8Murdoch Melville: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Murdoch M
Tổng bàn thắngKingsley Westside: 3.2Murdoch Melville: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKingsley Westside: 2Murdoch Melville: 1.6
Bàn thuaKingsley Westside: 1.2Murdoch Melville: 2.3
Kiểm soát bóngKingsley Westside: 54%Murdoch Melville: 51%
Tổng số cú sútKingsley Westside: 8.9Murdoch Melville: 5.1
Sút trúng đíchKingsley Westside: 3Murdoch Melville: 2.3
Sút trượtKingsley Westside: 5.9Murdoch Melville: 2.9
Phạt gócKingsley Westside: 5.3Murdoch Melville: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Murdoch M
ThắngKingsley Westside: 5Murdoch Melville: 1
Trên 1.5 bànKingsley Westside: 8Murdoch Melville: 10
Trên 2.5 bànKingsley Westside: 6Murdoch Melville: 8
Trên 3.5 bànKingsley Westside: 4Murdoch Melville: 5
Cả hai đội ghi bànKingsley Westside: 4Murdoch Melville: 9
Thắng bất ngờKingsley Westside: 0Murdoch Melville: 0
Thua bất ngờKingsley Westside: 0Murdoch Melville: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Murdoch Melville3
Kingsley Westside1
21 thg 6, 25
Kingsley Westside3
Murdoch Melville3
22 thg 3, 25
Murdoch Melville2
Kingsley Westside0
22 thg 6, 24
Kingsley Westside3
Murdoch Melville4
23 thg 3, 24
Murdoch Melville4
Kingsley Westside2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-20 | 48 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 36-31 | 36 |
| 4 |
|
21 | 44-38 | 33 |
| 5 |
|
20 | 31-35 | 33 |
| 6 |
|
21 | 22-24 | 30 |
| 7 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 8 |
|
20 | 30-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 34-47 | 23 |
| 10 |
|
21 | 37-43 | 22 |
| 11 |
|
21 | 34-46 | 17 |
| 12 |
|
21 | 19-37 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation