Nhận định Mandurah City vs Murdoch Melville - 22 thg 8, 2026
11.46
X4.80
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.30
Murdoch Melville ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
11.46
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.47
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMurdoch M
Kiểm soát bóngMandurah City: 59%Murdoch Melville: 41%
Tổng số cú sútMandurah City: 10Murdoch Melville: 5
Sút trúng đíchMandurah City: 4Murdoch Melville: 2
Sút trượtMandurah City: 4Murdoch Melville: 3
Phạt gócMandurah City: 4Murdoch Melville: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Murdoch M
Tổng bàn thắngMandurah City: 3.9Murdoch Melville: 4
Bàn thắng ghi đượcMandurah City: 2Murdoch Melville: 1.8
Bàn thuaMandurah City: 1.9Murdoch Melville: 2.2
Kiểm soát bóngMandurah City: 47%Murdoch Melville: 51%
Tổng số cú sútMandurah City: 5Murdoch Melville: 4.8
Sút trúng đíchMandurah City: 2.5Murdoch Melville: 2
Sút trượtMandurah City: 2.5Murdoch Melville: 2.8
Phạt gócMandurah City: 2.3Murdoch Melville: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Murdoch M
ThắngMandurah City: 4Murdoch Melville: 2
Trên 1.5 bànMandurah City: 9Murdoch Melville: 10
Trên 2.5 bànMandurah City: 8Murdoch Melville: 8
Trên 3.5 bànMandurah City: 5Murdoch Melville: 6
Cả hai đội ghi bànMandurah City: 8Murdoch Melville: 9
Thắng bất ngờMandurah City: 0Murdoch Melville: 0
Thua bất ngờMandurah City: 0Murdoch Melville: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Murdoch Melville1
Mandurah City2
28 thg 6, 25
Murdoch Melville2
Mandurah City1
19 thg 4, 25
Mandurah City2
Murdoch Melville2
06 thg 7, 24
Murdoch Melville2
Mandurah City6
06 thg 4, 24
Mandurah City1
Murdoch Melville2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-20 | 48 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 36-31 | 36 |
| 4 |
|
21 | 44-38 | 33 |
| 5 |
|
20 | 31-35 | 33 |
| 6 |
|
21 | 22-24 | 30 |
| 7 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 8 |
|
20 | 30-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 34-47 | 23 |
| 10 |
|
21 | 37-43 | 22 |
| 11 |
|
21 | 34-46 | 17 |
| 12 |
|
21 | 19-37 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation