Nhận định Murdoch Melville vs Floreat Athena - 4 thg 7, 2026
14.15
X4.25
21.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
21.60
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.60
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFloreat Athena
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 41%Floreat Athena: 59%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5Floreat Athena: 12
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2Floreat Athena: 3
Sút trượtMurdoch Melville: 2Floreat Athena: 7
Phạt gócMurdoch Melville: 2Floreat Athena: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Floreat Athena
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 3.1Floreat Athena: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.3Floreat Athena: 2.4
Bàn thuaMurdoch Melville: 1.8Floreat Athena: 1.4
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 50%Floreat Athena: 55%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 4.7Floreat Athena: 10.9
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2.3Floreat Athena: 3.6
Sút trượtMurdoch Melville: 2.4Floreat Athena: 7.3
Phạt gócMurdoch Melville: 1.9Floreat Athena: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Floreat Athena
ThắngMurdoch Melville: 2Floreat Athena: 6
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 8Floreat Athena: 9
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 7Floreat Athena: 8
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 5Floreat Athena: 6
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 7Floreat Athena: 6
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0Floreat Athena: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0Floreat Athena: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Floreat Athena
Murdoch Melville21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation