Nhận định Murdoch Melville vs UWA Nedlands - 8 thg 8, 2026
14.80
X4.45
21.54
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.54
UWA Nedlands thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.54
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.59
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUWA Nedlands
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 41%UWA Nedlands: 59%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 4UWA Nedlands: 10
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 1UWA Nedlands: 4
Sút trượtMurdoch Melville: 2UWA Nedlands: 4
Phạt gócMurdoch Melville: 2UWA Nedlands: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
UWA Nedlands
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 4UWA Nedlands: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.9UWA Nedlands: 1.8
Bàn thuaMurdoch Melville: 2.1UWA Nedlands: 1.5
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 50%UWA Nedlands: 53%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5.1UWA Nedlands: 6.9
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2.4UWA Nedlands: 3.6
Sút trượtMurdoch Melville: 2.7UWA Nedlands: 3.3
Phạt gócMurdoch Melville: 3.3UWA Nedlands: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UWA Nedlands
ThắngMurdoch Melville: 2UWA Nedlands: 6
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 10UWA Nedlands: 10
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 8UWA Nedlands: 8
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 6UWA Nedlands: 3
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 10UWA Nedlands: 7
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0UWA Nedlands: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0UWA Nedlands: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
UWA Nedlands3
Murdoch Melville0
05 thg 7, 25
UWA Nedlands1
Murdoch Melville0
26 thg 4, 25
Murdoch Melville2
UWA Nedlands4
24 thg 8, 24
UWA Nedlands0
Murdoch Melville2
08 thg 6, 24
Murdoch Melville1
UWA Nedlands5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation