Nhận định Quinns FC vs Murdoch Melville - 27 thg 6, 2026
12.70
X3.65
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Murdoch Melville thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.15
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.91
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMurdoch M
Kiểm soát bóngQuinns FC: 46%Murdoch Melville: 54%
Tổng số cú sútQuinns FC: 5Murdoch Melville: 8
Sút trúng đíchQuinns FC: 3Murdoch Melville: 3
Sút trượtQuinns FC: 2Murdoch Melville: 3
Phạt gócQuinns FC: 2Murdoch Melville: 3
Kiểm soát bóngQuinns FC: 50%Murdoch Melville: 50%
Sút trúng đíchQuinns FC: 0Murdoch Melville: 0
Sút trượtQuinns FC: 0Murdoch Melville: 0
Phạt gócQuinns FC: 0Murdoch Melville: 0
Kiểm soát bóngQuinns FC: 50%46%Murdoch Melville: 50%54%
Sút trúng đíchQuinns FC: 03Murdoch Melville: 03
Sút trượtQuinns FC: 02Murdoch Melville: 03
Phạt gócQuinns FC: 02Murdoch Melville: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Murdoch M
Tổng bàn thắngQuinns FC: 3.8Murdoch Melville: 3
Bàn thắng ghi đượcQuinns FC: 1.4Murdoch Melville: 1.3
Bàn thuaQuinns FC: 2.4Murdoch Melville: 1.7
Kiểm soát bóngQuinns FC: 51%Murdoch Melville: 50%
Tổng số cú sútQuinns FC: 5.4Murdoch Melville: 5.2
Sút trúng đíchQuinns FC: 3.4Murdoch Melville: 2.6
Sút trượtQuinns FC: 2Murdoch Melville: 2.7
Phạt gócQuinns FC: 3Murdoch Melville: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Murdoch M
ThắngQuinns FC: 3Murdoch Melville: 2
Trên 1.5 bànQuinns FC: 10Murdoch Melville: 8
Trên 2.5 bànQuinns FC: 7Murdoch Melville: 7
Trên 3.5 bànQuinns FC: 5Murdoch Melville: 4
Cả hai đội ghi bànQuinns FC: 6Murdoch Melville: 7
Thắng bất ngờQuinns FC: 0Murdoch Melville: 0
Thua bất ngờQuinns FC: 0Murdoch Melville: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Murdoch Melville
Quinns FC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation