Nhận định Kitchee vs BC Rangers - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.39
Kitchee thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.18
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBC Rangers
Kiểm soát bóngKitchee: 65%BC Rangers: 35%
Tổng số cú sútKitchee: 10BC Rangers: 5
Sút trúng đíchKitchee: 6BC Rangers: 2
Sút trượtKitchee: 4BC Rangers: 2
Phạt gócKitchee: 9BC Rangers: 3
Thẻ vàngKitchee: 1BC Rangers: 2
Kiểm soát bóngKitchee: 73%BC Rangers: 27%
Tổng số cú sútKitchee: 21BC Rangers: 4
Sút trúng đíchKitchee: 9BC Rangers: 1
Sút trượtKitchee: 12BC Rangers: 3
Phạt gócKitchee: 5BC Rangers: 1
Thẻ vàngKitchee: 2BC Rangers: 2
Kiểm soát bóngKitchee: 73%65%BC Rangers: 27%35%
Tổng số cú sútKitchee: 2110BC Rangers: 45
Sút trúng đíchKitchee: 96BC Rangers: 12
Sút trượtKitchee: 124BC Rangers: 32
Phạt gócKitchee: 59BC Rangers: 13
Thẻ vàngKitchee: 21BC Rangers: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
BC Rangers
Tổng bàn thắngKitchee: 3.3BC Rangers: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKitchee: 2.5BC Rangers: 1.1
Bàn thuaKitchee: 0.8BC Rangers: 2.4
Kiểm soát bóngKitchee: 60%BC Rangers: 43%
Tổng số cú sútKitchee: 10.9BC Rangers: 7.9
Sút trúng đíchKitchee: 6.4BC Rangers: 2.9
Sút trượtKitchee: 4.5BC Rangers: 5
Phạt gócKitchee: 8.6BC Rangers: 4.4
Thẻ vàngKitchee: 1.4BC Rangers: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BC Rangers
ThắngKitchee: 8BC Rangers: 2
Trên 1.5 bànKitchee: 8BC Rangers: 9
Trên 2.5 bànKitchee: 7BC Rangers: 6
Trên 3.5 bànKitchee: 3BC Rangers: 5
Cả hai đội ghi bànKitchee: 5BC Rangers: 6
Thắng bất ngờKitchee: 0BC Rangers: 0
Thua bất ngờKitchee: 0BC Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Kitchee
BC Rangers20
17 thg 12026
BC Rangers
Kitchee03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches