Nhận định Kitchee vs Kowloon City - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.22
Kitchee thắng
10/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.39
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKowloon City
Kiểm soát bóngKitchee: 63%Kowloon City: 37%
Tổng số cú sútKitchee: 10Kowloon City: 6
Sút trúng đíchKitchee: 5Kowloon City: 3
Sút trượtKitchee: 4Kowloon City: 2
Phạt gócKitchee: 7Kowloon City: 3
Kiểm soát bóngKitchee: 62%Kowloon City: 38%
Tổng số cú sútKitchee: 11Kowloon City: 5
Sút trúng đíchKitchee: 8Kowloon City: 4
Sút trượtKitchee: 3Kowloon City: 1
Phạt gócKitchee: 12Kowloon City: 2
Kiểm soát bóngKitchee: 62%63%Kowloon City: 38%37%
Tổng số cú sútKitchee: 1110Kowloon City: 56
Sút trúng đíchKitchee: 85Kowloon City: 43
Sút trượtKitchee: 34Kowloon City: 12
Phạt gócKitchee: 127Kowloon City: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Kowloon City
Tổng bàn thắngKitchee: 3.5Kowloon City: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKitchee: 2.6Kowloon City: 1.3
Bàn thuaKitchee: 0.9Kowloon City: 2.1
Kiểm soát bóngKitchee: 60%Kowloon City: 50%
Tổng số cú sútKitchee: 9.3Kowloon City: 6
Sút trúng đíchKitchee: 5.2Kowloon City: 3.8
Sút trượtKitchee: 4.1Kowloon City: 2.8
Phạt gócKitchee: 6.6Kowloon City: 4.9
Thẻ vàngKitchee: 1.2Kowloon City: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kowloon City
ThắngKitchee: 9Kowloon City: 4
Tài 1.5 bànKitchee: 8Kowloon City: 8
Tài 2.5 bànKitchee: 7Kowloon City: 7
Tài 3.5 bànKitchee: 3Kowloon City: 4
Cả hai đội ghi bànKitchee: 6Kowloon City: 5
Thắng bất ngờKitchee: 0Kowloon City: 0
Thua bất ngờKitchee: 0Kowloon City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
5Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
18 thg 3 2026: Kitchee 1–0 Kowloon City
14 thg 3 2026: Kitchee 4–0 Kowloon City
02 thg 11 2025: Kowloon City 0–5 Kitchee
26 thg 2 2025: Kitchee 2–3 Kowloon City
24 thg 11 2024: Kowloon City 0–5 Kitchee
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches