Nhận định Trygg/Lade vs Junkeren - 4 thg 10, 2026
12.38
X3.85
22.47
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 17'Junkeren · Bàn thắng 0–1Unhjem I.
- Trygg/Lade · Bàn thắng Vollan M.1–135'
- Hiệp 20–1
- 50'Junkeren · Bàn thắng 1–2Myrseth H.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.12
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJunkeren
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 55%Junkeren: 45%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 9Junkeren: 9
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 5Junkeren: 5
Sút trượtTrygg/Lade: 4Junkeren: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 6Junkeren: 5
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Junkeren: 2
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 59%Junkeren: 41%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8Junkeren: 12
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 3Junkeren: 8
Sút trượtTrygg/Lade: 5Junkeren: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 4Junkeren: 7
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Junkeren: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 59%55%Junkeren: 41%45%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 89Junkeren: 129
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 35Junkeren: 85
Sút trượtTrygg/Lade: 54Junkeren: 44
Phạt gócTrygg/Lade: 46Junkeren: 75
Thẻ vàngTrygg/Lade: 11Junkeren: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Junkeren
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 3.1Junkeren: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.1Junkeren: 1.6
Bàn thuaTrygg/Lade: 2Junkeren: 1.9
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 51%Junkeren: 48%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 6.9Junkeren: 7.8
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 3.7Junkeren: 4.5
Sút trượtTrygg/Lade: 3.2Junkeren: 4.3
Phạt gócTrygg/Lade: 4.2Junkeren: 4.5
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.5Junkeren: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junkeren
ThắngTrygg/Lade: 2Junkeren: 4
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 8Junkeren: 8
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 6Junkeren: 5
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 4Junkeren: 5
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 6Junkeren: 6
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Junkeren: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Junkeren3
Trygg/Lade2
07 thg 8, 22
Trygg/Lade0
Junkeren3
22 thg 5, 22
Junkeren3
Trygg/Lade1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |