Chuyển đến nội dung

Nhận định Lorenskog vs Junkeren - 6 thg 9, 2026

6 thg 915:00
1:1
Kết thúc
11.75 X3.95 24.10

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 2.02
Junkeren thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
24.10
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.85
2.4/10
Tỷ số chính xác
Lorenskog12Junkeren

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lorenskog
Junkeren
Kiểm soát bóngLorenskog: 55%Junkeren: 45%
Tổng số cú sútLorenskog: 5Junkeren: 6
Sút trúng đíchLorenskog: 3Junkeren: 3
Sút trượtLorenskog: 2Junkeren: 3
Phạt gócLorenskog: 6Junkeren: 4
Thẻ vàngLorenskog: 2Junkeren: 1
Kiểm soát bóngLorenskog: 57%Junkeren: 43%
Tổng số cú sútLorenskog: 12Junkeren: 9
Sút trúng đíchLorenskog: 3Junkeren: 5
Sút trượtLorenskog: 9Junkeren: 4
Phạt gócLorenskog: 6Junkeren: 5
Thẻ vàngLorenskog: 3Junkeren: 4
Kiểm soát bóngLorenskog: 57%55%Junkeren: 43%45%
Tổng số cú sútLorenskog: 125Junkeren: 96
Sút trúng đíchLorenskog: 33Junkeren: 53
Sút trượtLorenskog: 92Junkeren: 43
Phạt gócLorenskog: 66Junkeren: 54
Thẻ vàngLorenskog: 32Junkeren: 41

Thống kê

Trung bình / Trận
Lorenskog
Junkeren
Tổng bàn thắngLorenskog: 3.7Junkeren: 4
Bàn thắng ghi đượcLorenskog: 1.4Junkeren: 1.6
Bàn thuaLorenskog: 2.3Junkeren: 2.4
Kiểm soát bóngLorenskog: 47%Junkeren: 46%
Tổng số cú sútLorenskog: 5.4Junkeren: 7.6
Sút trúng đíchLorenskog: 3.1Junkeren: 4.1
Sút trượtLorenskog: 2.3Junkeren: 4.3
Phạt gócLorenskog: 4.6Junkeren: 3.8
Thẻ vàngLorenskog: 1.88Junkeren: 1.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorenskog
Junkeren
ThắngLorenskog: 3Junkeren: 3
Trên 1.5 bànLorenskog: 8Junkeren: 9
Trên 2.5 bànLorenskog: 6Junkeren: 7
Trên 3.5 bànLorenskog: 5Junkeren: 5
Cả hai đội ghi bànLorenskog: 4Junkeren: 6
Thắng bất ngờLorenskog: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờLorenskog: 0Junkeren: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Lorenskog
Junkeren
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026JunkerenLørenskog10

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 2
# Đội T B Đ
1 Eidsvold 24 58-22 57
2 Kjelsås 24 56-34 53
3 Levanger 24 56-28 49
4 Hønefoss 24 58-34 49
5 Grorud 24 44-24 46
6 Stjørdals-Blink 24 42-41 36
7 Tromsdalen Uil 24 42-41 35
8 Lørenskog 24 38-43 34
9 Junkeren 24 33-41 31
10 Rana 24 39-44 30
11 Skeid 24 37-52 23
12 Follo 24 30-51 17
13 Ull/Kisa 24 30-78 13
14 Trygg/Lade 24 30-60 10