Nhận định Junkeren vs Skeid - 13 thg 9, 2026
12.55
X3.85
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
12.55
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkeid
Kiểm soát bóngJunkeren: 52%Skeid: 48%
Tổng số cú sútJunkeren: 10Skeid: 8
Sút trúng đíchJunkeren: 5Skeid: 4
Sút trượtJunkeren: 5Skeid: 4
Phạt gócJunkeren: 5Skeid: 3
Thẻ vàngJunkeren: 2Skeid: 2
Kiểm soát bóngJunkeren: 59%Skeid: 41%
Tổng số cú sútJunkeren: 6Skeid: 13
Sút trúng đíchJunkeren: 2Skeid: 3
Sút trượtJunkeren: 4Skeid: 10
Phạt gócJunkeren: 9Skeid: 5
Thẻ vàngJunkeren: 0Skeid: 3
Kiểm soát bóngJunkeren: 59%52%Skeid: 41%48%
Tổng số cú sútJunkeren: 610Skeid: 138
Sút trúng đíchJunkeren: 25Skeid: 34
Sút trượtJunkeren: 45Skeid: 104
Phạt gócJunkeren: 95Skeid: 53
Thẻ vàngJunkeren: 02Skeid: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Skeid
Tổng bàn thắngJunkeren: 3.9Skeid: 4.6
Bàn thắng ghi đượcJunkeren: 1.7Skeid: 2.2
Bàn thuaJunkeren: 2.2Skeid: 2.4
Kiểm soát bóngJunkeren: 45%Skeid: 46%
Tổng số cú sútJunkeren: 7.4Skeid: 8
Sút trúng đíchJunkeren: 4.4Skeid: 4.4
Sút trượtJunkeren: 3.8Skeid: 3.6
Phạt gócJunkeren: 4.3Skeid: 3
Thẻ vàngJunkeren: 1.67Skeid: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skeid
ThắngJunkeren: 3Skeid: 3
Trên 1.5 bànJunkeren: 9Skeid: 10
Trên 2.5 bànJunkeren: 6Skeid: 8
Trên 3.5 bànJunkeren: 5Skeid: 7
Cả hai đội ghi bànJunkeren: 7Skeid: 8
Thắng bất ngờJunkeren: 0Skeid: 1
Thua bất ngờJunkeren: 0Skeid: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Skeid
Junkeren10
22 thg 92024
Skeid
Junkeren31
12 thg 52024
Junkeren
Skeid02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 62-23 | 60 |
| 2 |
|
25 | 61-34 | 56 |
| 3 |
|
25 | 60-31 | 52 |
| 4 |
|
25 | 59-38 | 49 |
| 5 |
|
25 | 44-26 | 46 |
| 6 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 7 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 8 |
|
25 | 42-43 | 37 |
| 9 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 30 |
| 11 |
|
25 | 37-54 | 23 |
| 12 |
|
25 | 32-51 | 20 |
| 13 |
|
25 | 30-82 | 13 |
| 14 |
|
25 | 30-65 | 10 |