Nhận định Junkeren vs Follo - 8 thg 8, 2026
11.63
X4.15
24.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.18
Junkeren thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.63
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
6.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFollo
Kiểm soát bóngJunkeren: 55%Follo: 45%
Tổng số cú sútJunkeren: 8Follo: 6
Sút trúng đíchJunkeren: 4Follo: 2
Sút trượtJunkeren: 4Follo: 4
Phạt gócJunkeren: 5Follo: 4
Thẻ vàngJunkeren: 1Follo: 3
Kiểm soát bóngJunkeren: 50%Follo: 50%
Tổng số cú sútJunkeren: 26Follo: 16
Sút trúng đíchJunkeren: 15Follo: 7
Sút trượtJunkeren: 11Follo: 9
Phạt gócJunkeren: 5Follo: 6
Thẻ vàngJunkeren: 3Follo: 0
Kiểm soát bóngJunkeren: 50%55%Follo: 50%45%
Tổng số cú sútJunkeren: 268Follo: 166
Sút trúng đíchJunkeren: 154Follo: 72
Sút trượtJunkeren: 114Follo: 94
Phạt gócJunkeren: 55Follo: 64
Thẻ vàngJunkeren: 31Follo: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Follo
Tổng bàn thắngJunkeren: 3.4Follo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcJunkeren: 1.4Follo: 0.8
Bàn thuaJunkeren: 2Follo: 1.8
Kiểm soát bóngJunkeren: 46%Follo: 50%
Tổng số cú sútJunkeren: 6.1Follo: 6.7
Sút trúng đíchJunkeren: 3Follo: 2.2
Sút trượtJunkeren: 3.1Follo: 4.7
Phạt gócJunkeren: 3.6Follo: 4.3
Thẻ vàngJunkeren: 1.78Follo: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Follo
ThắngJunkeren: 4Follo: 2
Trên 1.5 bànJunkeren: 9Follo: 8
Trên 2.5 bànJunkeren: 7Follo: 5
Trên 3.5 bànJunkeren: 3Follo: 2
Cả hai đội ghi bànJunkeren: 5Follo: 5
Thắng bất ngờJunkeren: 0Follo: 0
Thua bất ngờJunkeren: 0Follo: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Follo2
Junkeren0
18 thg 8, 24
Follo3
Junkeren2
26 thg 5, 24
Junkeren3
Follo4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |