Nhận định Kuching FA vs Pdrm - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.24
Kuching FA thắng cách biệt 2+ bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPdrm
Kiểm soát bóngKuching FA: 70%Pdrm: 30%
Tổng số cú sútKuching FA: 17Pdrm: 3
Sút trúng đíchKuching FA: 5Pdrm: 1
Sút trượtKuching FA: 11Pdrm: 1
Phạt gócKuching FA: 6Pdrm: 1
Thẻ vàngKuching FA: 1Pdrm: 1
Kiểm soát bóngKuching FA: 61%Pdrm: 39%
Tổng số cú sútKuching FA: 18Pdrm: 4
Sút trúng đíchKuching FA: 9Pdrm: 2
Sút trượtKuching FA: 9Pdrm: 2
Phạt gócKuching FA: 7Pdrm: 0
Thẻ vàngKuching FA: 2Pdrm: 1
Kiểm soát bóngKuching FA: 61%70%Pdrm: 39%30%
Tổng số cú sútKuching FA: 1817Pdrm: 43
Sút trúng đíchKuching FA: 95Pdrm: 21
Sút trượtKuching FA: 911Pdrm: 21
Phạt gócKuching FA: 76Pdrm: 01
Thẻ vàngKuching FA: 21Pdrm: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Pdrm
Tổng bàn thắngKuching FA: 2Pdrm: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKuching FA: 1.5Pdrm: 0.5
Bàn thuaKuching FA: 0.5Pdrm: 3.2
Tổng số cú sútKuching FA: 13.3Pdrm: 5.3
Sút trúng đíchKuching FA: 4.7Pdrm: 2
Sút trượtKuching FA: 8.7Pdrm: 3.3
Phạt gócKuching FA: 5.5Pdrm: 1.7
Việt vịKuching FA: 1.7Pdrm: 1.8
Thẻ vàngKuching FA: 2.17Pdrm: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pdrm
ThắngKuching FA: 7Pdrm: 1
Trên 1.5 bànKuching FA: 6Pdrm: 7
Trên 2.5 bànKuching FA: 2Pdrm: 4
Trên 3.5 bànKuching FA: 2Pdrm: 3
Cả hai đội ghi bànKuching FA: 3Pdrm: 4
Thắng bất ngờKuching FA: 0Pdrm: 1
Thua bất ngờKuching FA: 0Pdrm: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
6Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Kuching FA
Pdrm41
01 thg 112025
Pdrm
Kuching FA05
11 thg 12025
Pdrm
Kuching FA02
12 thg 72024
Kuching FA
Pdrm20
08 thg 102023
Pdrm
Kuching FA11
01 thg 42023
Kuching FA
Pdrm01
25 thg 62022
Kuching FA
Pdrm21
28 thg 42022
Pdrm
Kuching FA22
04 thg 92021
Kuching FA
Pdrm00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2