Nhận định Lazio U20 vs Sassuolo U20 - 31 thg 10, 2026
12.20
X3.30
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Lazio U20 · Bàn Ferrante F.1–020'
- Lazio U20 · Bàn Eone E.2–040'
- Hiệp 21–1
- Lazio U20 · Bàn Gatto F.3–061'
- 65'Sassuolo U20 · Bàn 3–1Kulla G.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.82
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.34
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.82
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.49
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISassuolo U20
xGLazio U20: 1.18Sassuolo U20: 1.06
Kiểm soát bóngLazio U20: 48%Sassuolo U20: 52%
Tổng số cú sútLazio U20: 7Sassuolo U20: 13
Sút trúng đíchLazio U20: 3Sassuolo U20: 4
Sút trượtLazio U20: 4Sassuolo U20: 7
Phạt gócLazio U20: 6Sassuolo U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sassuolo U20
Tổng bàn thắngLazio U20: 3.3Sassuolo U20: 3.8
Bàn thắng ghi đượcLazio U20: 1.8Sassuolo U20: 1.7
Bàn thuaLazio U20: 1.5Sassuolo U20: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sassuolo U20
ThắngLazio U20: 4Sassuolo U20: 2
Tài 1.5 bànLazio U20: 8Sassuolo U20: 10
Tài 2.5 bànLazio U20: 6Sassuolo U20: 8
Tài 3.5 bànLazio U20: 4Sassuolo U20: 4
Cả hai đội ghi bànLazio U20: 7Sassuolo U20: 9
Thắng bất ngờLazio U20: 0Sassuolo U20: 0
Thua bất ngờLazio U20: 0Sassuolo U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
16 thg 1 2026: Lazio U20 1–1 Sassuolo U20
08 thg 11 2025: Sassuolo U20 2–1 Lazio U20
01 thg 3 2025: Sassuolo U20 1–1 Lazio U20
22 thg 12 2024: Lazio U20 0–1 Sassuolo U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 2 |
|
9 | 21-12 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-10 | 16 |
| 4 |
|
9 | 18-14 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-11 | 15 |
| 6 |
|
9 | 21-22 | 15 |
| 7 |
|
9 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
9 | 14-10 | 13 |
| 9 |
|
9 | 15-12 | 13 |
| 10 |
|
9 | 15-12 | 13 |
| 11 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 12 |
|
8 | 12-17 | 11 |
| 13 |
|
9 | 17-18 | 10 |
| 14 |
|
9 | 9-11 | 10 |
| 15 |
|
9 | 10-13 | 10 |
| 16 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 17 |
|
9 | 16-20 | 9 |
| 18 |
|
9 | 13-19 | 7 |
| 19 |
|
9 | 12-20 | 6 |
| 20 |
|
9 | 8-21 | 5 |