Nhận định Lech Poznan II vs Polonia Sroda - 18 thg 10, 2026
12.77
X3.65
22.27
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- Lech Poznan II · Bàn thắng Jakobczyk K.1–010'
- 28'Polonia Sroda · Bàn thắng 1–1Mikita P.
- Lech Poznan II · Thẻ đỏ Szymczak W.34'
- 45'Polonia Sroda · Bàn thắng 1–2Ratajczak P.
- Hiệp 21–1
- 49'Polonia Sroda · Bàn thắng 1–3Mikita P.
- Lech Poznan II · Bàn thắng Bàn thắng (phản lưới)2–373'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Polonia Sroda thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.27
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.50
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sroda
Tổng bàn thắngLech Poznan II: 3.6Polonia Sroda: 4.7
Bàn thắng ghi đượcLech Poznan II: 1.7Polonia Sroda: 3
Bàn thuaLech Poznan II: 1.9Polonia Sroda: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sroda
ThắngLech Poznan II: 4Polonia Sroda: 7
Trên 1.5 bànLech Poznan II: 8Polonia Sroda: 9
Trên 2.5 bànLech Poznan II: 6Polonia Sroda: 8
Trên 3.5 bànLech Poznan II: 5Polonia Sroda: 8
Cả hai đội ghi bànLech Poznan II: 8Polonia Sroda: 7
Thắng bất ngờLech Poznan II: 0Polonia Sroda: 0
Thua bất ngờLech Poznan II: 1Polonia Sroda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Lech Poznań II
Polonia Środa11
31 thg 82025
Polonia Środa
Lech Poznań II14
02 thg 52025
Lech Poznań II
Polonia Środa11
04 thg 102024
Polonia Środa
Lech Poznań II13
14 thg 22024
Lech Poznań II
Polonia Środa10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 38-18 | 33 |
| 2 |
|
13 | 36-16 | 28 |
| 3 |
|
13 | 20-18 | 24 |
| 4 |
|
12 | 22-20 | 22 |
| 5 |
|
13 | 32-25 | 19 |
| 6 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 7 |
|
12 | 24-24 | 18 |
| 8 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 9 |
|
13 | 18-20 | 17 |
| 10 |
|
13 | 30-29 | 16 |
| 11 |
|
13 | 20-23 | 16 |
| 12 |
|
13 | 21-20 | 15 |
| 13 |
|
13 | 28-28 | 15 |
| 14 |
|
13 | 15-22 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-26 | 12 |
| 16 |
|
13 | 12-23 | 12 |
| 17 |
|
13 | 16-26 | 11 |
| 18 |
|
13 | 20-36 | 11 |