Nhận định Lech Poznan II vs Wda Swiecie - 14 thg 10, 2026
11.76
X4.00
23.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 4'Wda Swiecie · Bàn thắng 0–1Kozlowski S.
- 12'Wda Swiecie · Bàn thắng 0–2Retlewski D. (pen.)
- Lech Poznan II · Thẻ vàng thứ hai Cegielka M.19'
- Hiệp 21–2
- 52'Wda Swiecie · Bàn thắng 0–3De Souza K.
- Lech Poznan II · Bàn thắng Jakobczyk K.1–358'
- 79'Wda Swiecie · Bàn thắng 1–4Kozlowski S.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.56
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
11.76
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
5.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Wda Swiecie
Tổng bàn thắngLech Poznan II: 3.8Wda Swiecie: 3
Bàn thắng ghi đượcLech Poznan II: 2.1Wda Swiecie: 1.4
Bàn thuaLech Poznan II: 1.7Wda Swiecie: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wda Swiecie
ThắngLech Poznan II: 5Wda Swiecie: 5
Trên 1.5 bànLech Poznan II: 8Wda Swiecie: 9
Trên 2.5 bànLech Poznan II: 6Wda Swiecie: 7
Trên 3.5 bànLech Poznan II: 5Wda Swiecie: 2
Cả hai đội ghi bànLech Poznan II: 8Wda Swiecie: 7
Thắng bất ngờLech Poznan II: 0Wda Swiecie: 0
Thua bất ngờLech Poznan II: 1Wda Swiecie: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026
Wda Świecie
Lech Poznań II23
21 thg 92025
Lech Poznań II
Wda Świecie60
15 thg 32025
Wda Świecie
Lech Poznań II11
21 thg 82024
Lech Poznań II
Wda Świecie10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 38-18 | 33 |
| 2 |
|
13 | 36-16 | 28 |
| 3 |
|
13 | 20-18 | 24 |
| 4 |
|
12 | 22-20 | 22 |
| 5 |
|
13 | 32-25 | 19 |
| 6 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 7 |
|
12 | 24-24 | 18 |
| 8 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 9 |
|
13 | 18-20 | 17 |
| 10 |
|
13 | 30-29 | 16 |
| 11 |
|
13 | 20-23 | 16 |
| 12 |
|
13 | 21-20 | 15 |
| 13 |
|
13 | 28-28 | 15 |
| 14 |
|
13 | 15-22 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-26 | 12 |
| 16 |
|
13 | 12-23 | 12 |
| 17 |
|
13 | 16-26 | 11 |
| 18 |
|
13 | 20-36 | 11 |