Nhận định Livingston vs Aberdeen - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.86
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAberdeen
xGLivingston: 1.2Aberdeen: 1.21
Kiểm soát bóngLivingston: 48%Aberdeen: 52%
Tổng số cú sútLivingston: 11Aberdeen: 9
Sút trúng đíchLivingston: 3Aberdeen: 2
Sút trượtLivingston: 4Aberdeen: 4
Phạt gócLivingston: 5Aberdeen: 4
Thẻ vàngLivingston: 1Aberdeen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Aberdeen
Bàn thắng kỳ vọngLivingston: 0.95Aberdeen: 1.01
Tổng bàn thắngLivingston: 2.9Aberdeen: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLivingston: 1.3Aberdeen: 0.8
Bàn thuaLivingston: 1.6Aberdeen: 1.6
Kiểm soát bóngLivingston: 38%Aberdeen: 47%
Tổng số cú sútLivingston: 9.1Aberdeen: 8.8
Sút trúng đíchLivingston: 2.7Aberdeen: 2.3
Sút trượtLivingston: 3.8Aberdeen: 3.9
Phạm lỗiLivingston: 10.2Aberdeen: 14.5
Phạt gócLivingston: 3.9Aberdeen: 4.6
Việt vịLivingston: 1.7Aberdeen: 1.2
Thẻ vàngLivingston: 2.11Aberdeen: 2.44
Tổng số đường chuyềnLivingston: 297Aberdeen: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aberdeen
ThắngLivingston: 1Aberdeen: 2
Trên 1.5 bànLivingston: 9Aberdeen: 7
Trên 2.5 bànLivingston: 6Aberdeen: 4
Trên 3.5 bànLivingston: 4Aberdeen: 2
Cả hai đội ghi bànLivingston: 7Aberdeen: 4
Thắng bất ngờLivingston: 1Aberdeen: 0
Thua bất ngờLivingston: 0Aberdeen: 0
Đối đầu
6
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Aberdeen6
Livingston2
30 thg 11, 25
Livingston0
Aberdeen1
13 thg 9, 25
Aberdeen0
Livingston0
15 thg 5, 24
Aberdeen5
Livingston1
06 thg 4, 24
Livingston0
Aberdeen0
20 thg 12, 23
Aberdeen2
Livingston1
05 thg 8, 23
Livingston0
Aberdeen0
25 thg 2, 23
Aberdeen1
Livingston0
08 thg 11, 22
Livingston2
Aberdeen1
27 thg 8, 22
Aberdeen5
Livingston0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation