Nhận định llanelli AFC vs Carmarthen Town - 28 thg 8, 2026
13.50
X3.90
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Carmarthen Town thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.83
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
4.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.74
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarmarthen Town
Kiểm soát bóngllanelli AFC: 49%Carmarthen Town: 51%
Tổng số cú sútllanelli AFC: 9Carmarthen Town: 10
Sút trúng đíchllanelli AFC: 3Carmarthen Town: 5
Sút trượtllanelli AFC: 6Carmarthen Town: 5
Phạt gócllanelli AFC: 3Carmarthen Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Carmarthen Town
Tổng bàn thắngllanelli AFC: 4.3Carmarthen Town: 4.8
Bàn thắng ghi đượcllanelli AFC: 0.7Carmarthen Town: 2.6
Bàn thuallanelli AFC: 3.6Carmarthen Town: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carmarthen Town
Thắngllanelli AFC: 1Carmarthen Town: 5
Trên 1.5 bànllanelli AFC: 10Carmarthen Town: 9
Trên 2.5 bànllanelli AFC: 8Carmarthen Town: 9
Trên 3.5 bànllanelli AFC: 5Carmarthen Town: 8
Cả hai đội ghi bànllanelli AFC: 5Carmarthen Town: 8
Thắng bất ngờllanelli AFC: 1Carmarthen Town: 0
Thua bất ngờllanelli AFC: 0Carmarthen Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
30 thg 112024
Carmarthen Town
llanelli AFC11
16 thg 82024
llanelli AFC
Carmarthen Town11
16 thg 32024
Carmarthen Town
llanelli AFC01
18 thg 82023
llanelli AFC
Carmarthen Town43
01 thg 72023
Carmarthen Town
llanelli AFC16
11 thg 22023
Carmarthen Town
llanelli AFC13
04 thg 112022
llanelli AFC
Carmarthen Town03
12 thg 32022
Carmarthen Town
llanelli AFC31
20 thg 82021
llanelli AFC
Carmarthen Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |