Nhận định Llapi vs Ballkani - 9 thg 10, 2026
13.15
X3.25
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 60'Ballkani · Bàn thắng 0–1Berisha A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Ballkani thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
22.07
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBallkani
Kiểm soát bóngLlapi: 51%Ballkani: 49%
Tổng số cú sútLlapi: 9Ballkani: 11
Sút trúng đíchLlapi: 4Ballkani: 5
Sút trượtLlapi: 4Ballkani: 6
Phạt gócLlapi: 4Ballkani: 3
Việt vịLlapi: 2Ballkani: 2
Phạm lỗiLlapi: 14Ballkani: 13
Kiểm soát bóngLlapi: 50%Ballkani: 50%
Tổng số cú sútLlapi: 9Ballkani: 8
Sút trúng đíchLlapi: 4Ballkani: 1
Sút trượtLlapi: 5Ballkani: 7
Phạt gócLlapi: 3Ballkani: 5
Kiểm soát bóngLlapi: 50%51%Ballkani: 50%49%
Tổng số cú sútLlapi: 99Ballkani: 811
Sút trúng đíchLlapi: 44Ballkani: 15
Sút trượtLlapi: 54Ballkani: 76
Phạt gócLlapi: 34Ballkani: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballkani
Tổng bàn thắngLlapi: 3.2Ballkani: 3
Bàn thắng ghi đượcLlapi: 1.1Ballkani: 1.6
Bàn thuaLlapi: 2.1Ballkani: 1.4
Kiểm soát bóngLlapi: 50%Ballkani: 51%
Tổng số cú sútLlapi: 8Ballkani: 12
Sút trúng đíchLlapi: 4.2Ballkani: 5.2
Sút trượtLlapi: 3.8Ballkani: 6.2
Phạm lỗiLlapi: 14.8Ballkani: 12.4
Phạt gócLlapi: 4.7Ballkani: 3.2
Việt vịLlapi: 1.8Ballkani: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballkani
ThắngLlapi: 3Ballkani: 5
Trên 1.5 bànLlapi: 8Ballkani: 8
Trên 2.5 bànLlapi: 6Ballkani: 6
Trên 3.5 bànLlapi: 5Ballkani: 3
Cả hai đội ghi bànLlapi: 2Ballkani: 6
Thắng bất ngờLlapi: 0Ballkani: 0
Thua bất ngờLlapi: 0Ballkani: 0
Đối đầu
8
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Ballkani0
Llapi1
09 thg 3, 26
Llapi2
Ballkani0
23 thg 11, 25
Ballkani2
Llapi4
21 thg 9, 25
Llapi2
Ballkani2
17 thg 5, 25
Ballkani0
Llapi1
29 thg 3, 25
Llapi1
Ballkani1
14 thg 12, 24
Ballkani2
Llapi1
06 thg 10, 24
Llapi0
Ballkani0
18 thg 5, 24
Llapi0
Ballkani1
16 thg 3, 24
Ballkani0
Llapi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-6 | 19 |
| 2 |
|
6 | 18-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 4 |
|
7 | 8-5 | 12 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 8-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 8 |
|
7 | 5-13 | 6 |
| 9 |
|
8 | 8-22 | 3 |
| 10 |
|
7 | 3-20 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation