Nhận định Ballkani vs Dukagjini - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.31
Ballkani thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.70
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.46
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDukagjini
Kiểm soát bóngBallkani: 54%Dukagjini: 46%
Tổng số cú sútBallkani: 12Dukagjini: 8
Sút trúng đíchBallkani: 5Dukagjini: 3
Sút trượtBallkani: 6Dukagjini: 5
Phạt gócBallkani: 4Dukagjini: 3
Kiểm soát bóngBallkani: 58%Dukagjini: 42%
Tổng số cú sútBallkani: 12Dukagjini: 7
Sút trúng đíchBallkani: 5Dukagjini: 2
Sút trượtBallkani: 7Dukagjini: 5
Phạt gócBallkani: 4Dukagjini: 5
Kiểm soát bóngBallkani: 58%54%Dukagjini: 42%46%
Tổng số cú sútBallkani: 1212Dukagjini: 78
Sút trúng đíchBallkani: 55Dukagjini: 23
Sút trượtBallkani: 76Dukagjini: 55
Phạt gócBallkani: 44Dukagjini: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukagjini
Tổng bàn thắngBallkani: 3.1Dukagjini: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBallkani: 1.5Dukagjini: 1.2
Bàn thuaBallkani: 1.6Dukagjini: 1.3
Kiểm soát bóngBallkani: 53%Dukagjini: 39%
Tổng số cú sútBallkani: 11.7Dukagjini: 9
Sút trúng đíchBallkani: 4.7Dukagjini: 3.4
Sút trượtBallkani: 6.3Dukagjini: 5.2
Phạt gócBallkani: 3.1Dukagjini: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukagjini
ThắngBallkani: 5Dukagjini: 4
Tài 1.5 bànBallkani: 8Dukagjini: 5
Tài 2.5 bànBallkani: 6Dukagjini: 4
Tài 3.5 bànBallkani: 4Dukagjini: 3
Cả hai đội ghi bànBallkani: 5Dukagjini: 4
Thắng bất ngờBallkani: 0Dukagjini: 0
Thua bất ngờBallkani: 0Dukagjini: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
14Thắng
9Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Dukagjini 1–0 Ballkani
22 thg 4 2026: Dukagjini 3–2 Ballkani
08 thg 4 2026: Ballkani 0–3 Dukagjini
04 thg 4 2026: Ballkani 2–1 Dukagjini
21 thg 12 2025: Dukagjini 0–0 Ballkani
19 thg 10 2025: Ballkani 2–0 Dukagjini
11 thg 4 2025: Dukagjini 0–5 Ballkani
07 thg 2 2025: Ballkani 1–0 Dukagjini
26 thg 10 2024: Dukagjini 0–0 Ballkani
11 thg 8 2024: Ballkani 2–0 Dukagjini
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-8 | 26 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 20 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 19 |
| 5 |
|
11 | 15-10 | 18 |
| 6 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 7 |
|
11 | 10-16 | 11 |
| 8 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 9 |
|
11 | 10-25 | 5 |
| 10 |
|
11 | 5-26 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation