Nhận định Gjilani vs Ballkani - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.18
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBallkani
Kiểm soát bóngGjilani: 45%Ballkani: 55%
Tổng số cú sútGjilani: 6Ballkani: 13
Sút trúng đíchGjilani: 3Ballkani: 5
Sút trượtGjilani: 3Ballkani: 7
Phạt gócGjilani: 2Ballkani: 3
Kiểm soát bóngGjilani: 55%Ballkani: 45%
Tổng số cú sútGjilani: 6Ballkani: 5
Sút trúng đíchGjilani: 3Ballkani: 1
Sút trượtGjilani: 3Ballkani: 4
Phạt gócGjilani: 4Ballkani: 1
Kiểm soát bóngGjilani: 55%45%Ballkani: 45%55%
Tổng số cú sútGjilani: 66Ballkani: 513
Sút trúng đíchGjilani: 33Ballkani: 15
Sút trượtGjilani: 33Ballkani: 47
Phạt gócGjilani: 42Ballkani: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballkani
Tổng bàn thắngGjilani: 3Ballkani: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGjilani: 1.6Ballkani: 1.5
Bàn thuaGjilani: 1.4Ballkani: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballkani
ThắngGjilani: 4Ballkani: 5
Trên 1.5 bànGjilani: 9Ballkani: 9
Trên 2.5 bànGjilani: 6Ballkani: 6
Trên 3.5 bànGjilani: 4Ballkani: 4
Cả hai đội ghi bànGjilani: 7Ballkani: 5
Thắng bất ngờGjilani: 0Ballkani: 0
Thua bất ngờGjilani: 0Ballkani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
4Thắng
12Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Ballkani
Gjilani11
04 thg 32026
Ballkani
Gjilani21
08 thg 22026
Gjilani
Ballkani12
25 thg 102025
Ballkani
Gjilani11
18 thg 82025
Gjilani
Ballkani11
17 thg 42025
Ballkani
Gjilani10
16 thg 22025
Gjilani
Ballkani21
29 thg 102024
Ballkani
Gjilani33
19 thg 82024
Gjilani
Ballkani11
28 thg 42024
Gjilani
Ballkani02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-8 | 26 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 20 |
| 4 |
|
11 | 15-10 | 18 |
| 5 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
11 | 12-15 | 11 |
| 8 |
|
11 | 10-16 | 11 |
| 9 |
|
11 | 10-25 | 5 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation