Chuyển đến nội dung

Nhận định Lorenskog vs Eidsvold - 15 thg 8, 2026

15 thg 813:00
1:7
Kết thúc
13.40 X3.75 21.94

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.27
Eidsvold thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.94
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
1.3/10
Tỷ số chính xác
Lorenskog03Eidsvold

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lorenskog
Eidsvold
Kiểm soát bóngLorenskog: 41%Eidsvold: 59%
Tổng số cú sútLorenskog: 6Eidsvold: 12
Sút trúng đíchLorenskog: 3Eidsvold: 6
Sút trượtLorenskog: 3Eidsvold: 6
Phạt gócLorenskog: 4Eidsvold: 5
Thẻ vàngLorenskog: 2Eidsvold: 1
Kiểm soát bóngLorenskog: 36%Eidsvold: 64%
Tổng số cú sútLorenskog: 1Eidsvold: 13
Sút trúng đíchLorenskog: 1Eidsvold: 11
Sút trượtLorenskog: 0Eidsvold: 2
Phạt gócLorenskog: 4Eidsvold: 2
Thẻ vàngLorenskog: 1Eidsvold: 2
Kiểm soát bóngLorenskog: 36%41%Eidsvold: 64%59%
Tổng số cú sútLorenskog: 16Eidsvold: 1312
Sút trúng đíchLorenskog: 13Eidsvold: 116
Sút trượtLorenskog: 03Eidsvold: 26
Phạt gócLorenskog: 44Eidsvold: 25
Thẻ vàngLorenskog: 12Eidsvold: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Lorenskog
Eidsvold
Tổng bàn thắngLorenskog: 2.6Eidsvold: 4
Bàn thắng ghi đượcLorenskog: 1.6Eidsvold: 2.8
Bàn thuaLorenskog: 1Eidsvold: 1.2
Kiểm soát bóngLorenskog: 50%Eidsvold: 61%
Tổng số cú sútLorenskog: 8.2Eidsvold: 12.9
Sút trúng đíchLorenskog: 4.4Eidsvold: 6.9
Sút trượtLorenskog: 3.8Eidsvold: 6
Phạt gócLorenskog: 4.4Eidsvold: 5.6
Thẻ vàngLorenskog: 2.11Eidsvold: 1.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorenskog
Eidsvold
ThắngLorenskog: 5Eidsvold: 8
Trên 1.5 bànLorenskog: 6Eidsvold: 9
Trên 2.5 bànLorenskog: 4Eidsvold: 9
Trên 3.5 bànLorenskog: 3Eidsvold: 6
Cả hai đội ghi bànLorenskog: 4Eidsvold: 8
Thắng bất ngờLorenskog: 0Eidsvold: 0
Thua bất ngờLorenskog: 1Eidsvold: 0

Đối đầu

Lorenskog 0
2 Hòa
1 Eidsvold
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Eidsvold0
Lørenskog0
28 thg 2, 26
Eidsvold2
Lørenskog2
02 thg 3, 24
Eidsvold4
Lørenskog0

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 2
# Đội T B Đ
1 Eidsvold 22 53-19 51
2 Kjelsås 22 51-32 47
3 Levanger 22 53-27 45
4 Hønefoss 22 56-33 45
5 Grorud 22 40-20 43
6 Stjørdals-Blink 22 38-38 33
7 Lørenskog 22 33-37 33
8 Tromsdalen Uil 22 39-38 32
9 Junkeren 22 31-36 31
10 Rana 22 38-39 30
11 Skeid 22 32-50 20
12 Follo 22 25-46 14
13 Ull/Kisa 22 26-72 10
14 Trygg/Lade 22 25-53 9