Nhận định Grorud vs Lorenskog - 3 thg 10, 2026
11.42
X4.85
25.90
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Grorud · Bàn thắng Haga M. H.1–023'
- Hiệp 23–0
- Grorud · Bàn thắng Kuci M. (phản lưới)2–055'
- Grorud · Bàn thắng Larsen M.3–064'
- Grorud · Bàn thắng Haga M. H.4–086'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Grorud thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.42
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILorenskog
Kiểm soát bóngGrorud: 60%Lorenskog: 40%
Tổng số cú sútGrorud: 11Lorenskog: 3
Sút trúng đíchGrorud: 6Lorenskog: 1
Sút trượtGrorud: 5Lorenskog: 2
Phạt gócGrorud: 5Lorenskog: 3
Thẻ vàngGrorud: 2Lorenskog: 2
Kiểm soát bóngGrorud: 49%Lorenskog: 51%
Tổng số cú sútGrorud: 11Lorenskog: 5
Sút trúng đíchGrorud: 8Lorenskog: 2
Sút trượtGrorud: 3Lorenskog: 3
Phạt gócGrorud: 0Lorenskog: 6
Thẻ vàngGrorud: 0Lorenskog: 1
Kiểm soát bóngGrorud: 49%60%Lorenskog: 51%40%
Tổng số cú sútGrorud: 1111Lorenskog: 53
Sút trúng đíchGrorud: 86Lorenskog: 21
Sút trượtGrorud: 35Lorenskog: 32
Phạt gócGrorud: 05Lorenskog: 63
Thẻ vàngGrorud: 02Lorenskog: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lorenskog
Tổng bàn thắngGrorud: 3.2Lorenskog: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGrorud: 2.4Lorenskog: 0.8
Bàn thuaGrorud: 0.8Lorenskog: 2.5
Kiểm soát bóngGrorud: 53%Lorenskog: 48%
Tổng số cú sútGrorud: 9.3Lorenskog: 4.8
Sút trúng đíchGrorud: 5.1Lorenskog: 2
Sút trượtGrorud: 4.2Lorenskog: 2.8
Phạt gócGrorud: 4.3Lorenskog: 4.5
Thẻ vàngGrorud: 1.71Lorenskog: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorenskog
ThắngGrorud: 7Lorenskog: 2
Trên 1.5 bànGrorud: 8Lorenskog: 8
Trên 2.5 bànGrorud: 4Lorenskog: 5
Trên 3.5 bànGrorud: 4Lorenskog: 4
Cả hai đội ghi bànGrorud: 6Lorenskog: 4
Thắng bất ngờGrorud: 0Lorenskog: 0
Thua bất ngờGrorud: 0Lorenskog: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Lørenskog1
Grorud0
07 thg 3, 26
Lørenskog1
Grorud3
03 thg 2, 24
Lørenskog0
Grorud4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |