Nhận định Rana vs Lorenskog - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Rana thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.76
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILorenskog
Kiểm soát bóngRana: 57%Lorenskog: 43%
Tổng số cú sútRana: 8Lorenskog: 4
Sút trúng đíchRana: 5Lorenskog: 2
Sút trượtRana: 3Lorenskog: 2
Phạt gócRana: 4Lorenskog: 5
Thẻ vàngRana: 1Lorenskog: 2
Kiểm soát bóngRana: 50%Lorenskog: 50%
Sút trúng đíchRana: 0Lorenskog: 0
Sút trượtRana: 0Lorenskog: 0
Phạt gócRana: 0Lorenskog: 0
Kiểm soát bóngRana: 50%57%Lorenskog: 50%43%
Sút trúng đíchRana: 05Lorenskog: 02
Sút trượtRana: 03Lorenskog: 02
Phạt gócRana: 04Lorenskog: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Lorenskog
Tổng bàn thắngRana: 4.6Lorenskog: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRana: 2.5Lorenskog: 1.4
Bàn thuaRana: 2.1Lorenskog: 2.3
Kiểm soát bóngRana: 51%Lorenskog: 47%
Tổng số cú sútRana: 6.2Lorenskog: 6.1
Sút trúng đíchRana: 4Lorenskog: 3
Sút trượtRana: 2.2Lorenskog: 3.1
Phạt gócRana: 2Lorenskog: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorenskog
ThắngRana: 6Lorenskog: 3
Trên 1.5 bànRana: 10Lorenskog: 8
Trên 2.5 bànRana: 9Lorenskog: 6
Trên 3.5 bànRana: 8Lorenskog: 5
Cả hai đội ghi bànRana: 9Lorenskog: 4
Thắng bất ngờRana: 0Lorenskog: 0
Thua bất ngờRana: 0Lorenskog: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Lørenskog
Rana12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 62-23 | 60 |
| 2 |
|
25 | 61-34 | 56 |
| 3 |
|
25 | 60-31 | 52 |
| 4 |
|
25 | 59-38 | 49 |
| 5 |
|
25 | 44-26 | 46 |
| 6 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 7 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 8 |
|
25 | 42-43 | 37 |
| 9 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 30 |
| 11 |
|
25 | 37-54 | 23 |
| 12 |
|
25 | 32-51 | 20 |
| 13 |
|
25 | 30-82 | 13 |
| 14 |
|
25 | 30-65 | 10 |