Nhận định Stjordals-Blink vs Lorenskog - 20 thg 9, 2026
11.95
X3.85
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Stjordals-Blink · Bàn thắng Kvalvik A.1–055'
- Stjordals-Blink · Bàn thắng Myrvagnes E. S.2–086'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Stjordals-Blink thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILorenskog
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 55%Lorenskog: 45%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 10Lorenskog: 4
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 5Lorenskog: 2
Sút trượtStjordals-Blink: 5Lorenskog: 2
Phạt gócStjordals-Blink: 5Lorenskog: 3
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1Lorenskog: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lorenskog
Tổng bàn thắngStjordals-Blink: 3.5Lorenskog: 3.2
Bàn thắng ghi đượcStjordals-Blink: 1.8Lorenskog: 0.9
Bàn thuaStjordals-Blink: 1.7Lorenskog: 2.3
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 51%Lorenskog: 48%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 7.4Lorenskog: 5.1
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 3.9Lorenskog: 2.3
Sút trượtStjordals-Blink: 3.6Lorenskog: 2.9
Phạt gócStjordals-Blink: 3Lorenskog: 4
Thẻ vàngStjordals-Blink: 0.88Lorenskog: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorenskog
ThắngStjordals-Blink: 5Lorenskog: 3
Trên 1.5 bànStjordals-Blink: 8Lorenskog: 7
Trên 2.5 bànStjordals-Blink: 7Lorenskog: 5
Trên 3.5 bànStjordals-Blink: 5Lorenskog: 4
Cả hai đội ghi bànStjordals-Blink: 6Lorenskog: 4
Thắng bất ngờStjordals-Blink: 0Lorenskog: 0
Thua bất ngờStjordals-Blink: 0Lorenskog: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Lørenskog2
Stjørdals-Blink1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-16 | 48 |
| 2 |
|
20 | 47-29 | 43 |
| 3 |
|
19 | 50-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-28 | 42 |
| 5 |
|
20 | 34-20 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-30 | 30 |
| 7 |
|
19 | 28-34 | 26 |
| 8 |
|
19 | 26-31 | 25 |
| 9 |
|
20 | 34-38 | 24 |
| 10 |
|
19 | 32-38 | 24 |
| 11 |
|
19 | 27-37 | 17 |
| 12 |
|
20 | 23-43 | 13 |
| 13 |
|
19 | 23-64 | 10 |
| 14 |
|
19 | 23-46 | 9 |