Nhận định Lorenskog vs Skeid - 27 thg 9, 2026
12.27
X3.55
22.90
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Lorenskog · Bàn thắng Zeneli D.1–011'
- Hiệp 23–1
- 49'Skeid · Bàn thắng 1–1Odemarksbakken K.
- Lorenskog · Bàn thắng Aadnoy M.2–174'
- Lorenskog · Bàn thắng Serafin K.3–177'
- Lorenskog · Bàn thắng Werni S.4–188'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
12.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.17
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkeid
Kiểm soát bóngLorenskog: 55%Skeid: 45%
Tổng số cú sútLorenskog: 6Skeid: 8
Sút trúng đíchLorenskog: 3Skeid: 4
Sút trượtLorenskog: 3Skeid: 4
Phạt gócLorenskog: 5Skeid: 4
Thẻ vàngLorenskog: 2Skeid: 2
Kiểm soát bóngLorenskog: 50%Skeid: 50%
Tổng số cú sútLorenskog: 7Skeid: 4
Sút trúng đíchLorenskog: 7Skeid: 2
Sút trượtLorenskog: 0Skeid: 2
Phạt gócLorenskog: 5Skeid: 6
Thẻ vàngLorenskog: 2Skeid: 3
Kiểm soát bóngLorenskog: 50%55%Skeid: 50%45%
Tổng số cú sútLorenskog: 76Skeid: 48
Sút trúng đíchLorenskog: 73Skeid: 24
Sút trượtLorenskog: 03Skeid: 24
Phạt gócLorenskog: 55Skeid: 64
Thẻ vàngLorenskog: 22Skeid: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Skeid
Tổng bàn thắngLorenskog: 2.9Skeid: 4.1
Bàn thắng ghi đượcLorenskog: 0.5Skeid: 1.2
Bàn thuaLorenskog: 2.4Skeid: 2.9
Kiểm soát bóngLorenskog: 48%Skeid: 43%
Tổng số cú sútLorenskog: 4.6Skeid: 7.8
Sút trúng đíchLorenskog: 1.6Skeid: 3.9
Sút trượtLorenskog: 3Skeid: 3.9
Phạt gócLorenskog: 3.9Skeid: 4.1
Thẻ vàngLorenskog: 1.57Skeid: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skeid
ThắngLorenskog: 2Skeid: 2
Trên 1.5 bànLorenskog: 7Skeid: 9
Trên 2.5 bànLorenskog: 4Skeid: 7
Trên 3.5 bànLorenskog: 3Skeid: 7
Cả hai đội ghi bànLorenskog: 3Skeid: 6
Thắng bất ngờLorenskog: 0Skeid: 1
Thua bất ngờLorenskog: 0Skeid: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Skeid1
Lørenskog2
28 thg 2, 24
Skeid3
Lørenskog0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |