Nhận định Stjordals-Blink vs Eidsvold - 5 thg 9, 2026
15.40
X4.30
21.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.50
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.64
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEidsvold
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 43%Eidsvold: 57%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 8Eidsvold: 12
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 4Eidsvold: 8
Sút trượtStjordals-Blink: 4Eidsvold: 5
Phạt gócStjordals-Blink: 3Eidsvold: 4
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1Eidsvold: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eidsvold
Tổng bàn thắngStjordals-Blink: 3.9Eidsvold: 4
Bàn thắng ghi đượcStjordals-Blink: 2.5Eidsvold: 2.9
Bàn thuaStjordals-Blink: 1.4Eidsvold: 1.1
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 52%Eidsvold: 61%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 10.5Eidsvold: 12.1
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 5Eidsvold: 7.6
Sút trượtStjordals-Blink: 5.5Eidsvold: 6.3
Phạt gócStjordals-Blink: 4.5Eidsvold: 4.9
Thẻ vàngStjordals-Blink: 0.75Eidsvold: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eidsvold
ThắngStjordals-Blink: 7Eidsvold: 7
Trên 1.5 bànStjordals-Blink: 9Eidsvold: 8
Trên 2.5 bànStjordals-Blink: 8Eidsvold: 8
Trên 3.5 bànStjordals-Blink: 5Eidsvold: 5
Cả hai đội ghi bànStjordals-Blink: 8Eidsvold: 7
Thắng bất ngờStjordals-Blink: 0Eidsvold: 0
Thua bất ngờStjordals-Blink: 0Eidsvold: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Eidsvold3
Stjørdals-Blink0
16 thg 8, 25
Stjørdals-Blink2
Eidsvold1
11 thg 5, 25
Eidsvold3
Stjørdals-Blink1
03 thg 8, 24
Stjørdals-Blink2
Eidsvold0
26 thg 5, 24
Eidsvold0
Stjørdals-Blink3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 39-22 | 40 |
| 2 |
|
17 | 41-14 | 39 |
| 3 |
|
17 | 40-19 | 36 |
| 4 |
|
17 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
16 | 24-15 | 27 |
| 6 |
|
17 | 27-29 | 26 |
| 7 |
|
17 | 31-30 | 24 |
| 8 |
|
17 | 32-32 | 24 |
| 9 |
|
17 | 25-31 | 23 |
| 10 |
|
17 | 24-30 | 21 |
| 11 |
|
17 | 23-35 | 14 |
| 12 |
|
18 | 21-37 | 13 |
| 13 |
|
17 | 22-56 | 10 |
| 14 |
|
17 | 20-40 | 9 |