Nhận định Lovcen vs Igalo - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.65
Lovcen thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.65
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIgalo
Kiểm soát bóngLovcen: 59%Igalo: 41%
Tổng số cú sútLovcen: 16Igalo: 7
Sút trúng đíchLovcen: 8Igalo: 5
Sút trượtLovcen: 6Igalo: 1
Phạt gócLovcen: 4Igalo: 2
Kiểm soát bóngLovcen: 61%Igalo: 39%
Tổng số cú sútLovcen: 20Igalo: 5
Sút trúng đíchLovcen: 13Igalo: 4
Sút trượtLovcen: 7Igalo: 1
Phạt gócLovcen: 3Igalo: 1
Kiểm soát bóngLovcen: 61%59%Igalo: 39%41%
Tổng số cú sútLovcen: 2016Igalo: 57
Sút trúng đíchLovcen: 138Igalo: 45
Sút trượtLovcen: 76Igalo: 11
Phạt gócLovcen: 34Igalo: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Igalo
Tổng bàn thắngLovcen: 2.2Igalo: 3
Bàn thắng ghi đượcLovcen: 1.4Igalo: 0.6
Bàn thuaLovcen: 0.8Igalo: 2.4
Kiểm soát bóngLovcen: 49%Igalo: 47%
Tổng số cú sútLovcen: 13.6Igalo: 9.7
Sút trúng đíchLovcen: 9Igalo: 7.3
Sút trượtLovcen: 4.6Igalo: 2.3
Phạt gócLovcen: 4Igalo: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igalo
ThắngLovcen: 4Igalo: 2
Trên 1.5 bànLovcen: 5Igalo: 9
Trên 2.5 bànLovcen: 3Igalo: 7
Trên 3.5 bànLovcen: 3Igalo: 4
Cả hai đội ghi bànLovcen: 3Igalo: 2
Thắng bất ngờLovcen: 1Igalo: 0
Thua bất ngờLovcen: 0Igalo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Lovćen
Igalo00
30 thg 112025
Igalo
Lovćen04
28 thg 92025
Lovćen
Igalo01
27 thg 42025
Igalo
Lovćen21
12 thg 32025
Lovćen
Igalo11
26 thg 102024
Igalo
Lovćen20
01 thg 92024
Lovćen
Igalo10
18 thg 52024
Lovćen
Igalo20
30 thg 32024
Igalo
Lovćen41
18 thg 112023
Lovćen
Igalo22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation