Nhận định Luki-Energiya vs Dinamo St. Petersburg - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
14.10
1.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.52.73
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo SPB
Tổng bàn thắngLuki-Energiya: 2.7Dinamo St. Petersburg: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLuki-Energiya: 1.4Dinamo St. Petersburg: 1.9
Bàn thuaLuki-Energiya: 1.3Dinamo St. Petersburg: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo SPB
ThắngLuki-Energiya: 5Dinamo St. Petersburg: 6
Tài 1.5 bànLuki-Energiya: 8Dinamo St. Petersburg: 8
Tài 2.5 bànLuki-Energiya: 6Dinamo St. Petersburg: 3
Tài 3.5 bànLuki-Energiya: 2Dinamo St. Petersburg: 1
Cả hai đội ghi bànLuki-Energiya: 6Dinamo St. Petersburg: 5
Thắng bất ngờLuki-Energiya: 0Dinamo St. Petersburg: 1
Thua bất ngờLuki-Energiya: 0Dinamo St. Petersburg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Dynamo SPB 0–0 Luki-Energiya
28 thg 7 2024: Luki-Energiya 3–1 Dynamo SPB
13 thg 4 2024: Dynamo SPB 4–1 Luki-Energiya
23 thg 9 2023: Luki-Energiya 0–2 Dynamo SPB
13 thg 9 2023: Luki-Energiya 0–0 Dynamo SPB
09 thg 10 2022: Dynamo SPB 0–0 Luki-Energiya
31 thg 8 2022: Luki-Energiya 1–1 Dynamo SPB
10 thg 8 2022: Luki-Energiya 3–2 Dynamo SPB
30 thg 9 2021: Dynamo SPB 4–0 Luki-Energiya
01 thg 8 2021: Luki-Energiya 2–1 Dynamo SPB
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 35-17 | 44 |
| 2 |
|
20 | 32-10 | 42 |
| 3 |
|
21 | 36-18 | 42 |
| 4 |
|
21 | 42-23 | 40 |
| 5 |
|
21 | 39-18 | 39 |
| 6 |
|
20 | 25-20 | 32 |
| 7 |
|
21 | 24-30 | 28 |
| 8 |
|
21 | 30-36 | 24 |
| 9 |
|
20 | 21-32 | 24 |
| 10 |
|
20 | 29-29 | 24 |
| 11 |
|
20 | 28-25 | 23 |
| 12 |
|
21 | 21-27 | 23 |
| 13 |
|
21 | 23-40 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-44 | 15 |
| 15 |
|
21 | 11-46 | 11 |
Promotion
Relegation