Nhận định Monza vs Atalanta - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtalanta
xGMonza: 1.47Atalanta: 1.59
Kiểm soát bóngMonza: 45%Atalanta: 55%
Tổng số cú sútMonza: 12Atalanta: 16
Sút trúng đíchMonza: 5Atalanta: 6
Sút trượtMonza: 4Atalanta: 6
Phạt gócMonza: 4Atalanta: 6
Thẻ vàngMonza: 1Atalanta: 1
Việt vịMonza: 2Atalanta: 2
Phạm lỗiMonza: 11Atalanta: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atalanta
Bàn thắng kỳ vọngMonza: 1.62Atalanta: 1.9
Tổng bàn thắngMonza: 4Atalanta: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMonza: 1.8Atalanta: 1.6
Bàn thuaMonza: 2.2Atalanta: 2.1
Kiểm soát bóngMonza: 44%Atalanta: 53%
Tổng số cú sútMonza: 12.9Atalanta: 17.1
Sút trúng đíchMonza: 5.8Atalanta: 5.7
Sút trượtMonza: 4.5Atalanta: 6.8
Phạm lỗiMonza: 12.3Atalanta: 10.7
Phạt gócMonza: 4Atalanta: 6
Việt vịMonza: 2Atalanta: 1.6
Thẻ vàngMonza: 1.67Atalanta: 1.5
Tổng số đường chuyềnMonza: 378Atalanta: 532
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atalanta
ThắngMonza: 2Atalanta: 2
Tài 1.5 bànMonza: 10Atalanta: 10
Tài 2.5 bànMonza: 9Atalanta: 7
Tài 3.5 bànMonza: 7Atalanta: 5
Cả hai đội ghi bànMonza: 9Atalanta: 7
Thắng bất ngờMonza: 0Atalanta: 0
Thua bất ngờMonza: 0Atalanta: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.5Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
04 thg 5 2025: Monza 0–4 Atalanta
30 thg 10 2024: Atalanta 2–0 Monza
21 thg 4 2024: Monza 1–2 Atalanta
02 thg 9 2023: Atalanta 3–0 Monza
04 thg 6 2023: Atalanta 5–2 Monza
05 thg 9 2022: Monza 0–2 Atalanta
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-8 | 28 |
| 2 |
|
10 | 26-13 | 25 |
| 3 |
|
10 | 28-10 | 24 |
| 4 |
|
10 | 18-8 | 23 |
| 5 |
|
10 | 21-12 | 21 |
| 6 |
|
10 | 24-14 | 20 |
| 7 |
|
10 | 13-10 | 17 |
| 8 |
|
10 | 17-13 | 14 |
| 9 |
|
10 | 14-13 | 14 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 13 |
| 11 |
|
10 | 10-14 | 13 |
| 12 |
|
10 | 9-15 | 13 |
| 13 |
|
10 | 16-20 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-21 | 9 |
| 15 |
|
10 | 8-15 | 8 |
| 16 |
|
10 | 15-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 16-26 | 8 |
| 18 |
|
10 | 17-24 | 7 |
| 19 |
|
10 | 11-23 | 5 |
| 20 |
|
10 | 6-20 | 3 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Play-offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.