Nhận định Malisheva vs Prishtina - 15 thg 10, 2026
12.02
X3.20
23.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Malisheva · Bàn thắng Ibishi D.1–029'
- Hiệp 20–1
- 76'Prishtina · Bàn thắng 1–1Diatta A. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
12.02
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPrishtina
Kiểm soát bóngMalisheva: 56%Prishtina: 44%
Tổng số cú sútMalisheva: 10Prishtina: 9
Sút trúng đíchMalisheva: 6Prishtina: 4
Sút trượtMalisheva: 4Prishtina: 5
Phạt gócMalisheva: 5Prishtina: 3
Việt vịMalisheva: 2Prishtina: 1
Kiểm soát bóngMalisheva: 29%Prishtina: 71%
Tổng số cú sútMalisheva: 7Prishtina: 15
Sút trúng đíchMalisheva: 2Prishtina: 5
Sút trượtMalisheva: 5Prishtina: 10
Phạt gócMalisheva: 3Prishtina: 7
Việt vịMalisheva: 1Prishtina: 1
Kiểm soát bóngMalisheva: 29%56%Prishtina: 71%44%
Tổng số cú sútMalisheva: 710Prishtina: 159
Sút trúng đíchMalisheva: 26Prishtina: 54
Sút trượtMalisheva: 54Prishtina: 105
Phạt gócMalisheva: 35Prishtina: 73
Việt vịMalisheva: 12Prishtina: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Prishtina
Tổng bàn thắngMalisheva: 3.3Prishtina: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMalisheva: 2.3Prishtina: 2.3
Bàn thuaMalisheva: 1Prishtina: 1
Kiểm soát bóngMalisheva: 54%Prishtina: 59%
Tổng số cú sútMalisheva: 8.1Prishtina: 12.1
Sút trúng đíchMalisheva: 6.3Prishtina: 6.3
Sút trượtMalisheva: 2.7Prishtina: 5.9
Phạt gócMalisheva: 4.8Prishtina: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Prishtina
ThắngMalisheva: 7Prishtina: 7
Trên 1.5 bànMalisheva: 9Prishtina: 8
Trên 2.5 bànMalisheva: 6Prishtina: 8
Trên 3.5 bànMalisheva: 4Prishtina: 4
Cả hai đội ghi bànMalisheva: 5Prishtina: 6
Thắng bất ngờMalisheva: 1Prishtina: 0
Thua bất ngờMalisheva: 0Prishtina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
9Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Prishtina
Malisheva01
09 thg 32026
Malisheva
Prishtina30
22 thg 112025
Prishtina
Malisheva02
21 thg 92025
Malisheva
Prishtina13
25 thg 52025
Prishtina
Malisheva22
04 thg 42025
Malisheva
Prishtina10
21 thg 122024
Prishtina
Malisheva00
19 thg 102024
Malisheva
Prishtina13
21 thg 42024
Malisheva
Prishtina01
21 thg 22024
Prishtina
Malisheva02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-5 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-7 | 17 |
| 5 |
|
10 | 10-6 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 7-16 | 8 |
| 9 |
|
10 | 9-24 | 4 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation