Chuyển đến nội dung

Nhận định Dukagjini vs Malisheva - 10 thg 9, 2026

10 thg 918:00
2:0
Kết thúc
12.62 X3.15 22.47

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X21.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.59
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dukagjini11Malisheva

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Dukagjini
Malisheva
Kiểm soát bóngDukagjini: 49%Malisheva: 51%
Tổng số cú sútDukagjini: 9Malisheva: 10
Sút trúng đíchDukagjini: 3Malisheva: 7
Sút trượtDukagjini: 6Malisheva: 1
Phạt gócDukagjini: 3Malisheva: 5
Kiểm soát bóngDukagjini: 35%Malisheva: 65%
Tổng số cú sútDukagjini: 8Malisheva: 10
Sút trúng đíchDukagjini: 5Malisheva: 5
Sút trượtDukagjini: 3Malisheva: 5
Phạt gócDukagjini: 2Malisheva: 7
Kiểm soát bóngDukagjini: 35%49%Malisheva: 65%51%
Tổng số cú sútDukagjini: 89Malisheva: 1010
Sút trúng đíchDukagjini: 53Malisheva: 57
Sút trượtDukagjini: 36Malisheva: 51
Phạt gócDukagjini: 23Malisheva: 75

Thống kê

Trung bình / Trận
Dukagjini
Malisheva
Tổng bàn thắngDukagjini: 2.8Malisheva: 4.1
Bàn thắng ghi đượcDukagjini: 1.3Malisheva: 2.7
Bàn thuaDukagjini: 1.5Malisheva: 1.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukagjini
Malisheva
ThắngDukagjini: 4Malisheva: 6
Trên 1.5 bànDukagjini: 5Malisheva: 10
Trên 2.5 bànDukagjini: 5Malisheva: 8
Trên 3.5 bànDukagjini: 4Malisheva: 6
Cả hai đội ghi bànDukagjini: 5Malisheva: 7
Thắng bất ngờDukagjini: 0Malisheva: 1
Thua bất ngờDukagjini: 0Malisheva: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 20
Dukagjini
Malisheva
8Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026DukagjiniMalisheva01
21 thg 22026MalishevaDukagjini00
02 thg 112025DukagjiniMalisheva12
31 thg 82025MalishevaDukagjini01
03 thg 52025MalishevaDukagjini11
09 thg 32025DukagjiniMalisheva10
23 thg 112024MalishevaDukagjini21
15 thg 92024DukagjiniMalisheva13
06 thg 42024MalishevaDukagjini11
11 thg 22024DukagjiniMalisheva21

Gần đây

Xếp hạng

Kosovo - Superliga
# Đội T B Đ
1 Malisheva 11 25-8 26
2 Prishtina 10 20-8 23
3 Drita 10 14-7 20
4 Gjilani 11 15-10 18
5 Dukagjini 11 10-9 17
6 Ballkani 10 10-10 13
7 Drenica Skënderaj 11 12-15 11
8 Feronikeli 11 10-16 11
9 Llapi 11 10-25 5
10 Vushtrria 10 5-23 3
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Superliga (Relegation) Relegation