Nhận định Mamelodi Sundowns U23 vs Chippa United U23 - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.57
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.06
7.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.57
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.57
2.8/10
Kèo Bet Builder
1 & Tài 3.51.58
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chippa Utd. U23
Tổng bàn thắngMamelodi Sundowns U23: 3.4Chippa United U23: 4.7
Bàn thắng ghi đượcMamelodi Sundowns U23: 2.2Chippa United U23: 1
Bàn thuaMamelodi Sundowns U23: 1.2Chippa United U23: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chippa Utd. U23
ThắngMamelodi Sundowns U23: 8Chippa United U23: 1
Tài 1.5 bànMamelodi Sundowns U23: 9Chippa United U23: 10
Tài 2.5 bànMamelodi Sundowns U23: 6Chippa United U23: 7
Tài 3.5 bànMamelodi Sundowns U23: 4Chippa United U23: 4
Cả hai đội ghi bànMamelodi Sundowns U23: 5Chippa United U23: 7
Thắng bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Chippa United U23: 1
Thua bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Chippa United U23: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
7Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Mamelodi 3–2 Chippa Utd. U23
04 thg 10 2025: Chippa Utd. U23 1–2 Mamelodi
13 thg 4 2025: Mamelodi 4–0 Chippa Utd. U23
10 thg 11 2024: Chippa Utd. U23 1–3 Mamelodi
07 thg 4 2024: Mamelodi 2–0 Chippa Utd. U23
25 thg 11 2023: Chippa Utd. U23 4–0 Mamelodi
12 thg 2 2023: Mamelodi 1–0 Chippa Utd. U23
15 thg 10 2022: Chippa Utd. U23 0–1 Mamelodi
23 thg 7 2022: Chippa Utd. U23 2–2 Mamelodi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 22-6 | 21 |
| 2 |
|
6 | 15-8 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 15-7 | 12 |
| 5 |
|
6 | 14-7 | 10 |
| 6 |
|
7 | 9-7 | 10 |
| 7 |
|
6 | 5-4 | 10 |
| 8 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 9 |
|
7 | 11-14 | 10 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 7 |
| 11 |
|
6 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
7 | 6-10 | 5 |
| 13 |
|
6 | 4-9 | 4 |
| 14 |
|
6 | 9-15 | 4 |
| 15 |
|
6 | 4-12 | 4 |
| 16 |
|
6 | 6-20 | 4 |