Chuyển đến nội dung

Nhận định Marino de Luanco vs Real Oviedo II - 12 thg 4, 2026

Marino de Luanco €1.12m
12 thg 416:00
1:1
Kết thúc
Real Oviedo II
12.88 X3.20 22.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.69
Tối đa 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.88
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.97
1.3/10
Tỷ số chính xác
Marino de Luanco10Real Oviedo II

Thống kê

Trung bình / Trận
Marino L
Real II
Tổng bàn thắngMarino de Luanco: 1.7Real Oviedo II: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMarino de Luanco: 0.7Real Oviedo II: 1.3
Bàn thuaMarino de Luanco: 1Real Oviedo II: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Marino L
Real II
ThắngMarino de Luanco: 2Real Oviedo II: 4
Trên 1.5 bànMarino de Luanco: 5Real Oviedo II: 7
Trên 2.5 bànMarino de Luanco: 4Real Oviedo II: 5
Trên 3.5 bànMarino de Luanco: 1Real Oviedo II: 2
Cả hai đội ghi bànMarino de Luanco: 4Real Oviedo II: 5
Thắng bất ngờMarino de Luanco: 0Real Oviedo II: 0
Thua bất ngờMarino de Luanco: 0Real Oviedo II: 0

Đối đầu

Marino de Luanco 3
4 Hòa
3 Real Oviedo II
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Marino de Luanco1
Real Oviedo II1
18 thg 10, 25
Real Oviedo II1
Marino de Luanco1
31 thg 3, 24
Marino de Luanco1
Real Oviedo II0
18 thg 11, 23
Real Oviedo II1
Marino de Luanco1
07 thg 5, 23
Marino de Luanco1
Real Oviedo II0
08 thg 1, 23
Real Oviedo II3
Marino de Luanco1
11 thg 8, 21
Marino de Luanco0
Real Oviedo II0
31 thg 1, 21
Marino de Luanco2
Real Oviedo II1
31 thg 10, 20
Real Oviedo II2
Marino de Luanco1

Gần đây

Xếp hạng

Tây Ban Nha - Segunda División RFEF - Group 1
# Đội T B Đ
1 Deportivo La Coruña II 33 57-20 69
2 Real Oviedo II 33 47-33 55
3 UD Ourense 33 39-33 54
4 Gimnástica Segoviana 33 36-33 51
5 Numancia 33 43-33 50
6 Real Ávila 33 48-48 50
7 Coruxo 33 43-36 49
8 Salamanca UDS 33 41-35 47
9 Racing Santander II 33 59-47 45
10 Marino de Luanco 33 31-25 45
11 Bergantiños 33 39-37 45
12 Atlético Astorga 33 40-42 44
13 Langreo 33 33-38 43
14 Real Valladolid II 33 57-58 42
15 Sarriana 33 39-38 40
16 Burgos Promesas 33 38-53 36
17 Lealtad 33 30-52 28
18 Sámano 33 23-82 15
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs Relegation