Nhận định MC Saida vs RC Kouba - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRC Kouba
xGMC Saida: 0.84RC Kouba: 0.93
Kiểm soát bóngMC Saida: 56%RC Kouba: 44%
Tổng số cú sútMC Saida: 7RC Kouba: 8
Sút trúng đíchMC Saida: 3RC Kouba: 3
Sút trượtMC Saida: 4RC Kouba: 4
Phạt gócMC Saida: 5RC Kouba: 4
Thẻ vàngMC Saida: 2RC Kouba: 2
Việt vịMC Saida: 4RC Kouba: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RC Kouba
Tổng bàn thắngMC Saida: 1.9RC Kouba: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMC Saida: 1.1RC Kouba: 2
Bàn thuaMC Saida: 0.8RC Kouba: 0.3
Kiểm soát bóngMC Saida: 59%RC Kouba: 59%
Tổng số cú sútMC Saida: 7.4RC Kouba: 12.1
Sút trúng đíchMC Saida: 3.8RC Kouba: 5.1
Sút trượtMC Saida: 3.6RC Kouba: 7
Phạm lỗiMC Saida: 18.6RC Kouba: 19
Phạt gócMC Saida: 5RC Kouba: 7.1
Việt vịMC Saida: 3.8RC Kouba: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RC Kouba
ThắngMC Saida: 5RC Kouba: 7
Tài 1.5 bànMC Saida: 5RC Kouba: 7
Tài 2.5 bànMC Saida: 4RC Kouba: 5
Tài 3.5 bànMC Saida: 1RC Kouba: 3
Cả hai đội ghi bànMC Saida: 5RC Kouba: 2
Thắng bất ngờMC Saida: 0RC Kouba: 0
Thua bất ngờMC Saida: 0RC Kouba: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.3Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
10%Tài 2.5 bàn
24 thg 1 2026: RC Kouba 0–0 Saida
19 thg 9 2025: Saida 0–1 RC Kouba
05 thg 4 2025: Saida 0–0 RC Kouba
15 thg 11 2024: RC Kouba 2–0 Saida
20 thg 5 2023: RC Kouba 2–0 Saida
31 thg 12 2022: Saida 2–1 RC Kouba
07 thg 5 2022: RC Kouba 1–1 Saida
08 thg 1 2022: Saida 1–0 RC Kouba
09 thg 2 2019: Saida 1–1 RC Kouba
14 thg 9 2018: RC Kouba 0–0 Saida
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-5 | 21 |
| 2 |
|
8 | 13-3 | 20 |
| 3 |
|
8 | 17-3 | 18 |
| 4 |
|
8 | 10-7 | 14 |
| 5 |
|
7 | 7-4 | 14 |
| 6 |
|
8 | 13-12 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-5 | 12 |
| 8 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-14 | 9 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 11 |
|
6 | 8-10 | 7 |
| 12 |
|
8 | 8-10 | 7 |
| 13 |
|
8 | 13-12 | 6 |
| 14 |
|
7 | 8-15 | 6 |
| 15 |
|
8 | 2-8 | 4 |
| 16 |
|
9 | 2-28 | 1 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.