Nhận định Menemen FK vs Guzide Gebzespor - 17 thg 10, 2026
14.30
X3.70
21.73
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 26'Guzide Gebzespor · Bàn thắng 0–1Guler M.
- Hiệp 20–0
- Menemen FK · Thẻ vàng thứ hai Emeksiz D.77'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
14.30
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.29
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Guzide G
Tổng bàn thắngMenemen FK: 3.4Guzide Gebzespor: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMenemen FK: 1.4Guzide Gebzespor: 1.4
Bàn thuaMenemen FK: 2Guzide Gebzespor: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guzide G
ThắngMenemen FK: 5Guzide Gebzespor: 3
Trên 1.5 bànMenemen FK: 8Guzide Gebzespor: 8
Trên 2.5 bànMenemen FK: 6Guzide Gebzespor: 6
Trên 3.5 bànMenemen FK: 4Guzide Gebzespor: 3
Cả hai đội ghi bànMenemen FK: 3Guzide Gebzespor: 7
Thắng bất ngờMenemen FK: 1Guzide Gebzespor: 0
Thua bất ngờMenemen FK: 0Guzide Gebzespor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.4Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
Menemen FK
Güzide Gebzespor12
26 thg 102025
Güzide Gebzespor
Menemen FK11
01 thg 22025
Güzide Gebzespor
Menemen FK32
15 thg 92024
Menemen FK
Güzide Gebzespor10
28 thg 42024
Menemen FK
Güzide Gebzespor71
20 thg 122023
Güzide Gebzespor
Menemen FK23
03 thg 32013
Menemen FK
Güzide Gebzespor11
21 thg 102012
Güzide Gebzespor
Menemen FK01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-9 | 19 |
| 2 |
|
7 | 15-10 | 18 |
| 3 |
|
7 | 18-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 15 |
| 5 |
|
7 | 14-8 | 13 |
| 6 |
|
7 | 13-9 | 13 |
| 7 |
|
7 | 14-11 | 12 |
| 8 |
|
7 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
7 | 12-9 | 9 |
| 10 |
|
7 | 7-9 | 9 |
| 11 |
|
7 | 14-15 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-12 | 6 |
| 14 |
|
7 | 6-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 8-13 | 2 |
| 16 |
|
7 | 4-17 | 0 |
| 17 |
|
7 | 4-11 | 0 |
| 18 |
|
7 | 6-11 | 0 |
Promotion - 1. Lig
Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
Relegation