Nhận định Monza U20 vs Cesena U20 - 16 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.05
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICesena U20
Kiểm soát bóngMonza U20: 46%Cesena U20: 54%
Tổng số cú sútMonza U20: 4Cesena U20: 9
Sút trúng đíchMonza U20: 2Cesena U20: 5
Sút trượtMonza U20: 1Cesena U20: 4
Phạt gócMonza U20: 2Cesena U20: 5
Kiểm soát bóngMonza U20: 48%Cesena U20: 52%
Tổng số cú sútMonza U20: 12Cesena U20: 13
Sút trúng đíchMonza U20: 8Cesena U20: 9
Sút trượtMonza U20: 4Cesena U20: 4
Phạt gócMonza U20: 9Cesena U20: 1
Kiểm soát bóngMonza U20: 48%46%Cesena U20: 52%54%
Tổng số cú sútMonza U20: 124Cesena U20: 139
Sút trúng đíchMonza U20: 82Cesena U20: 95
Sút trượtMonza U20: 41Cesena U20: 44
Phạt gócMonza U20: 92Cesena U20: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Cesena U20
Tổng bàn thắngMonza U20: 2Cesena U20: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMonza U20: 1.1Cesena U20: 1.3
Bàn thuaMonza U20: 0.9Cesena U20: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cesena U20
ThắngMonza U20: 5Cesena U20: 4
Tài 1.5 bànMonza U20: 6Cesena U20: 7
Tài 2.5 bànMonza U20: 3Cesena U20: 6
Tài 3.5 bànMonza U20: 1Cesena U20: 2
Cả hai đội ghi bànMonza U20: 2Cesena U20: 7
Thắng bất ngờMonza U20: 1Cesena U20: 0
Thua bất ngờMonza U20: 0Cesena U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
16 thg 3 2026: Monza U20 1–3 Cesena U20
22 thg 12 2025: Cesena U20 0–0 Monza U20
15 thg 3 2025: Monza U20 1–2 Cesena U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation