Nhận định Morton vs Livingston - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
8.4/10
Kèo 1X2
21.60
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.29
8.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILivingston
Kiểm soát bóngMorton: 44%Livingston: 56%
Tổng số cú sútMorton: 5Livingston: 11
Sút trúng đíchMorton: 1Livingston: 4
Sút trượtMorton: 3Livingston: 7
Phạt gócMorton: 2Livingston: 6
Thẻ vàngMorton: 3Livingston: 2
Kiểm soát bóngMorton: 44%Livingston: 56%
Tổng số cú sútMorton: 5Livingston: 12
Sút trúng đíchMorton: 3Livingston: 3
Sút trượtMorton: 2Livingston: 9
Phạt gócMorton: 4Livingston: 4
Thẻ vàngMorton: 1Livingston: 1
Kiểm soát bóngMorton: 44%44%Livingston: 56%56%
Tổng số cú sútMorton: 55Livingston: 1211
Sút trúng đíchMorton: 31Livingston: 34
Sút trượtMorton: 23Livingston: 97
Phạt gócMorton: 42Livingston: 46
Thẻ vàngMorton: 13Livingston: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Livingston
Tổng bàn thắngMorton: 1.8Livingston: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMorton: 0.3Livingston: 1.7
Bàn thuaMorton: 1.5Livingston: 0.6
Kiểm soát bóngMorton: 48%Livingston: 52%
Tổng số cú sútMorton: 4.9Livingston: 12
Sút trúng đíchMorton: 1.8Livingston: 5.6
Sút trượtMorton: 3.1Livingston: 6.4
Phạt gócMorton: 3.1Livingston: 6.3
Thẻ vàngMorton: 2.25Livingston: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Livingston
ThắngMorton: 0Livingston: 5
Trên 1.5 bànMorton: 6Livingston: 7
Trên 2.5 bànMorton: 3Livingston: 2
Trên 3.5 bànMorton: 0Livingston: 1
Cả hai đội ghi bànMorton: 3Livingston: 2
Thắng bất ngờMorton: 0Livingston: 0
Thua bất ngờMorton: 1Livingston: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
9Thắng
9Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
12 thg 42025
Morton
Livingston12
25 thg 22025
Livingston
Morton32
07 thg 122024
Morton
Livingston00
12 thg 112024
Livingston
Morton21
24 thg 82024
Livingston
Morton11
02 thg 72022
Livingston
Morton03
07 thg 42018
Livingston
Morton32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 13-5 | 23 |
| 2 |
|
11 | 12-4 | 22 |
| 3 |
|
11 | 16-7 | 21 |
| 4 |
|
11 | 14-11 | 16 |
| 5 |
|
10 | 8-6 | 15 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 12 |
| 8 |
|
11 | 7-17 | 11 |
| 9 |
|
11 | 9-18 | 7 |
| 10 |
|
11 | 6-18 | 7 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One