Chuyển đến nội dung

Nhận định Arbroath vs Morton - 10 thg 10, 2026

10 thg 1015:00
1:2
Kết thúc
11.88 X3.40 24.60

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. Arbroath · Thẻ đỏ Constable S.9'
  3. 10'Morton · Bàn thắng 0–1Gillespie G. (pen.)
  4. 28'Morton · Thẻ đỏ Cupps C.
  5. Hiệp 21–1
  6. 50'Morton · Bàn thắng 0–2Dewar C. (phản lưới)
  7. Arbroath · Bàn thắng MacIntyre J.Kiến tạo McKenna M.1–252'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.27
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X22.00
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.96
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.27
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Arbroath00Morton
Tỷ số chính xác
Arbroath11Morton

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Arbroath
Morton
Kiểm soát bóngArbroath: 55%Morton: 45%
Tổng số cú sútArbroath: 5Morton: 6
Sút trúng đíchArbroath: 3Morton: 3
Sút trượtArbroath: 3Morton: 3
Phạt gócArbroath: 4Morton: 3
Thẻ vàngArbroath: 1Morton: 2
Kiểm soát bóngArbroath: 49%Morton: 51%
Tổng số cú sútArbroath: 2Morton: 6
Sút trúng đíchArbroath: 1Morton: 2
Sút trượtArbroath: 1Morton: 4
Phạt gócArbroath: 1Morton: 3
Thẻ vàngArbroath: 1Morton: 2
Kiểm soát bóngArbroath: 49%55%Morton: 51%45%
Tổng số cú sútArbroath: 25Morton: 66
Sút trúng đíchArbroath: 13Morton: 23
Sút trượtArbroath: 13Morton: 43
Phạt gócArbroath: 14Morton: 33
Thẻ vàngArbroath: 11Morton: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Arbroath
Morton
Tổng bàn thắngArbroath: 2Morton: 2.3
Bàn thắng ghi đượcArbroath: 0.7Morton: 0.5
Bàn thuaArbroath: 1.3Morton: 1.8
Kiểm soát bóngArbroath: 52%Morton: 46%
Tổng số cú sútArbroath: 4.1Morton: 5
Sút trúng đíchArbroath: 2Morton: 2.4
Sút trượtArbroath: 2.1Morton: 2.6
Phạt gócArbroath: 3.1Morton: 2.7
Thẻ vàngArbroath: 1.33Morton: 1.78

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Arbroath
Morton
ThắngArbroath: 4Morton: 0
Trên 1.5 bànArbroath: 6Morton: 7
Trên 2.5 bànArbroath: 4Morton: 4
Trên 3.5 bànArbroath: 1Morton: 1
Cả hai đội ghi bànArbroath: 3Morton: 5
Thắng bất ngờArbroath: 0Morton: 0
Thua bất ngờArbroath: 0Morton: 0

Đối đầu

Arbroath 8
9 Hòa
7 Morton
Lịch sử đối đầu
22 thg 8, 26
Morton1
Arbroath2
28 thg 3, 26
Morton2
Arbroath1
23 thg 1, 26
Arbroath1
Morton1
08 thg 11, 25
Morton1
Arbroath0
20 thg 9, 25
Arbroath1
Morton1
20 thg 4, 24
Arbroath1
Morton2
27 thg 1, 24
Morton3
Arbroath0
09 thg 12, 23
Arbroath1
Morton2

Gần đây

Xếp hạng

Scotland - Championship
# Đội T B Đ
1 Stenhousemuir 9 12-4 22
2 Partick 10 11-3 21
3 Raith Rovers 10 15-6 20
4 Livingston 10 14-11 13
5 Dunfermline 8 7-5 13
6 Inverness CT 10 12-11 13
7 Ayr Utd 11 10-12 12
8 Arbroath 10 7-15 11
9 Queen's Park 10 6-16 7
10 Morton 10 7-18 4
Promotion - Premiership Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals) Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) Relegation - League One