Nhận định Queen's Park vs Morton - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Queen's Park thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.35
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.59
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMorton
Kiểm soát bóngQueen's Park: 49%Morton: 51%
Tổng số cú sútQueen's Park: 7Morton: 6
Sút trúng đíchQueen's Park: 3Morton: 2
Sút trượtQueen's Park: 3Morton: 4
Phạt gócQueen's Park: 2Morton: 3
Thẻ vàngQueen's Park: 1Morton: 2
Kiểm soát bóngQueen's Park: 48%Morton: 52%
Tổng số cú sútQueen's Park: 14Morton: 8
Sút trúng đíchQueen's Park: 7Morton: 6
Sút trượtQueen's Park: 7Morton: 2
Phạt gócQueen's Park: 6Morton: 6
Thẻ vàngQueen's Park: 4Morton: 1
Kiểm soát bóngQueen's Park: 48%49%Morton: 52%51%
Tổng số cú sútQueen's Park: 147Morton: 86
Sút trúng đíchQueen's Park: 73Morton: 62
Sút trượtQueen's Park: 73Morton: 24
Phạt gócQueen's Park: 62Morton: 63
Thẻ vàngQueen's Park: 41Morton: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Morton
Tổng bàn thắngQueen's Park: 2.5Morton: 1.7
Bàn thắng ghi đượcQueen's Park: 1.3Morton: 0.3
Bàn thuaQueen's Park: 1.2Morton: 1.4
Kiểm soát bóngQueen's Park: 51%Morton: 48%
Tổng số cú sútQueen's Park: 6.8Morton: 4.8
Sút trúng đíchQueen's Park: 3.5Morton: 1.3
Sút trượtQueen's Park: 3.3Morton: 3.4
Phạt gócQueen's Park: 2.4Morton: 2.9
Thẻ vàngQueen's Park: 1.43Morton: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Morton
ThắngQueen's Park: 4Morton: 0
Trên 1.5 bànQueen's Park: 8Morton: 6
Trên 2.5 bànQueen's Park: 6Morton: 2
Trên 3.5 bànQueen's Park: 3Morton: 0
Cả hai đội ghi bànQueen's Park: 6Morton: 3
Thắng bất ngờQueen's Park: 0Morton: 0
Thua bất ngờQueen's Park: 0Morton: 1
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Morton0
Queen's Park0
21 thg 2, 26
Queen's Park3
Morton2
05 thg 12, 25
Morton2
Queen's Park1
13 thg 9, 25
Queen's Park0
Morton0
22 thg 3, 25
Morton2
Queen's Park1
25 thg 1, 25
Queen's Park1
Morton2
29 thg 10, 24
Morton0
Queen's Park1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 12-4 | 22 |
| 2 |
|
10 | 11-3 | 21 |
| 3 |
|
10 | 15-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 14-11 | 13 |
| 5 |
|
8 | 7-5 | 13 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 11 |
| 9 |
|
10 | 6-16 | 7 |
| 10 |
|
10 | 7-18 | 4 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One